(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cilindro
A2
sostantivo A2 Toán học, Kỹ thuật, Vật lý

cilindro

/t͡ʃiˈlindro/
xi lanh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cilindro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Solido geometrico delimitato da due basi circolari o ellittiche parallele e da una superficie laterale curva.

Ý nghĩa của "cilindro" trong tiếng Việt

Một hình khối hình học có các mặt song song thẳng và mặt cắt ngang hình tròn hoặc hình bầu dục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cilindro"

  • "Un cilindro ha due basi circolari."

    "Một hình trụ có hai đáy hình tròn."

  • "Il motore ha quattro cilindri."

    "Động cơ có bốn xi lanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cilindro"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "cilindro" & Ghi chú

Cách dùng "cilindro" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'xi lanh' có thể chỉ một bộ phận máy móc hình trụ. Trong tiếng Ý, 'cilindro' thiên về nghĩa hình học hơn. Để chỉ xi lanh trong động cơ, có thể dùng 'cilindro' nhưng cần ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "cilindro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cilindro
Il cilindro è una figura geometrica solida.
(Hình trụ là một hình học không gian.)
Với mạo từ xác định i cilindri
I cilindri di questa macchina sono molto potenti.
(Các xi lanh của chiếc máy này rất mạnh mẽ.)
Với mạo từ không xác định un cilindro
Ho bisogno di un cilindro di metallo per il mio progetto.
(Tôi cần một cái xi lanh kim loại cho dự án của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un cilindro di legno nel laboratorio."

    "Tôi đã nhìn thấy một hình trụ bằng gỗ trong phòng thí nghiệm."

  • "C'è uno strano cilindro metallico sul tavolo."

    "Có một hình trụ kim loại kỳ lạ trên bàn."

  • "Mio figlio ha costruito un cilindro con i mattoncini LEGO."

    "Con trai tôi đã xây một hình trụ bằng những viên gạch LEGO."