(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Cina
A1
sostantivo A1 Địa lý, Chính trị, Lịch sử, Kinh tế

Cina

/ˈt͡ʃiːna/
Trung Quốc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Cina"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato dell'Asia orientale; nome ufficiale Repubblica Popolare Cinese.

Ý nghĩa của "Cina" trong tiếng Việt

Một quốc gia ở Đông Á; tên chính thức là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Cina"

  • "La Cina è un paese molto grande."

    "Trung Quốc là một quốc gia rất lớn."

  • "Parlo cinese perché ho studiato in Cina."

    "Tôi nói tiếng Trung Quốc vì tôi đã học ở Trung Quốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Cina"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Cina" & Ghi chú

Cách dùng "Cina" đúng ngữ cảnh

Tên gọi "Cina" trong tiếng Ý tương đương với "Trung Quốc" trong tiếng Việt. Cần chú ý đến phát âm của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "Cina" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la Cina
La Cina è un paese molto grande.
(Trung Quốc là một quốc gia rất lớn.)
Với mạo từ xác định le Cine
Non si parla spesso delle Cine regionali, ma sono diverse tra loro.
(Người ta không thường nói về các vùng Trung Quốc, nhưng chúng khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una Cina
Questa è una Cina che non conosco.
(Đây là một Trung Quốc mà tôi không biết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le Cine sono famose per la loro storia millenaria."

    "Các nước Trung Quốc nổi tiếng với lịch sử hàng nghìn năm của họ."

  • "Ho visitato tre Cine diverse durante il mio viaggio in Asia."

    "Tôi đã ghé thăm ba nước Trung Quốc khác nhau trong chuyến đi châu Á của mình."

  • "Le economie delle Cine emergenti stanno crescendo rapidamente."

    "Nền kinh tế của các nước Trung Quốc mới nổi đang tăng trưởng nhanh chóng."