ufficiale
Định nghĩa & Giải nghĩa "ufficiale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è compiuto o stabilito con l'intervento di un'autorità o di un organismo pubblico; che ha valore legale o è riconosciuto validamente.
Ý nghĩa của "ufficiale" trong tiếng Việt
Được ủy quyền hoặc công nhận chính thức; liên quan đến một văn phòng hoặc vị trí có thẩm quyền.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ufficiale"
-
"Il documento è stato rilasciato in forma ufficiale."
"Văn bản đã được phát hành dưới hình thức chính thức."
-
"La cerimonia di apertura è stata dichiarata ufficiale."
"Lễ khai mạc đã được tuyên bố là chính thức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ufficiale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ufficiale" & Ghi chú
Cách dùng "ufficiale" đúng ngữ cảnh
Từ 'ufficiale' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'chính thức' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những gì được công nhận, phê duyệt bởi cơ quan có thẩm quyền, hoặc có giá trị pháp lý. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'trang trọng' hay 'nghi thức'.
Ngữ pháp & Chia từ "ufficiale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il documento ufficiale è stato firmato dal direttore."
"Văn bản chính thức đã được giám đốc ký."
-
"Le lingue ufficiali dell'Unione Europea sono ventiquattro."
"Các ngôn ngữ chính thức của Liên minh Châu Âu là hai mươi tư."
-
"L'annuncio ufficiale del matrimonio è stato pubblicato sui giornali."
"Thông báo chính thức về đám cưới đã được đăng trên báo."
-
"Quel documento ufficiale è stato rilasciato ieri."
"Văn bản chính thức đó đã được phát hành ngày hôm qua."
-
"È bello l'atto ufficiale che hanno firmato!"
"Văn kiện chính thức mà họ đã ký thật tuyệt vời!"
-
"Quelli ufficiali sono i risultati che contano veramente."
"Kết quả chính thức mới là những kết quả thực sự quan trọng."