(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ufficiale
B1
aggettivo B1 Tổng quát/Kinh doanh/Mạng xã hội

ufficiale

/uffiˈt͡ʃale/
hồ sơ chính thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ufficiale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è compiuto o stabilito con l'intervento di un'autorità o di un organismo pubblico; che ha valore legale o è riconosciuto validamente.

Ý nghĩa của "ufficiale" trong tiếng Việt

Được ủy quyền hoặc công nhận chính thức; liên quan đến một văn phòng hoặc vị trí có thẩm quyền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ufficiale"

  • "Il documento è stato rilasciato in forma ufficiale."

    "Văn bản đã được phát hành dưới hình thức chính thức."

  • "La cerimonia di apertura è stata dichiarata ufficiale."

    "Lễ khai mạc đã được tuyên bố là chính thức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ufficiale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ufficiale" & Ghi chú

Cách dùng "ufficiale" đúng ngữ cảnh

Từ 'ufficiale' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'chính thức' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những gì được công nhận, phê duyệt bởi cơ quan có thẩm quyền, hoặc có giá trị pháp lý. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'trang trọng' hay 'nghi thức'.

Ngữ pháp & Chia từ "ufficiale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il documento ufficiale è stato firmato dal direttore."

    "Văn bản chính thức đã được giám đốc ký."

  • "Le lingue ufficiali dell'Unione Europea sono ventiquattro."

    "Các ngôn ngữ chính thức của Liên minh Châu Âu là hai mươi tư."

  • "L'annuncio ufficiale del matrimonio è stato pubblicato sui giornali."

    "Thông báo chính thức về đám cưới đã được đăng trên báo."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel documento ufficiale è stato rilasciato ieri."

    "Văn bản chính thức đó đã được phát hành ngày hôm qua."

  • "È bello l'atto ufficiale che hanno firmato!"

    "Văn kiện chính thức mà họ đã ký thật tuyệt vời!"

  • "Quelli ufficiali sono i risultati che contano veramente."

    "Kết quả chính thức mới là những kết quả thực sự quan trọng."