(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Asia
A1
sostantivo A1 Địa lý

Asia

/ˈaːzja/
châu Á
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Asia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il più grande e popoloso dei continenti, situato principalmente nell'emisfero orientale e nord-orientale.

Ý nghĩa của "Asia" trong tiếng Việt

Châu lục lớn nhất và đông dân nhất thế giới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Asia"

  • "L'Asia è il continente più grande del mondo."

    "Châu Á là lục địa lớn nhất thế giới."

  • "Molte culture diverse coesistono in Asia."

    "Nhiều nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại ở châu Á."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Asia"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Asia" & Ghi chú

Cách dùng "Asia" đúng ngữ cảnh

Tương tự như tiếng Việt, 'Asia' trong tiếng Ý dùng để chỉ châu Á. Cần chú ý đến cách phát âm, nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên.

Ngữ pháp & Chia từ "Asia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'Asia
L'Asia è il continente più grande del mondo.
(Châu Á là lục địa lớn nhất trên thế giới.)
Với mạo từ xác định le Asie
Le Asie sono diverse e affascinanti.
(Các vùng đất châu Á rất đa dạng và hấp dẫn.)
Với mạo từ không xác định un'Asia
Scoprire un'Asia sconosciuta è un'esperienza unica.
(Khám phá một châu Á chưa được biết đến là một trải nghiệm độc đáo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visitato un'Asia sconosciuta durante il mio viaggio zaino in spalla."

    "Tôi đã ghé thăm một châu Á chưa được biết đến trong chuyến đi bụi của mình."

  • "Cercare un'Asia più autentica richiede tempo e pazienza."

    "Tìm kiếm một châu Á đích thực hơn đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn."

  • "È necessario studiare un'Asia complessa per comprenderne le dinamiche."

    "Cần phải nghiên cứu một châu Á phức tạp để hiểu được động lực của nó."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'Asia è un continente ricco di storia e cultura."

    "Châu Á là một lục địa giàu lịch sử và văn hóa."

  • "La cucina asiatica è famosa in tutto il mondo per i suoi sapori unici."

    "Ẩm thực châu Á nổi tiếng trên toàn thế giới với hương vị độc đáo."

  • "La diversità dell'Asia è sorprendente, con paesaggi che variano dalle montagne innevate ai deserti aridi."

    "Sự đa dạng của châu Á thật đáng kinh ngạc, với cảnh quan trải dài từ những ngọn núi phủ tuyết đến những sa mạc khô cằn."