(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cioccolata calda
A2
sostantivo A2 Đồ uống

cioccolata calda

/ˌt͡ʃokkoˈlaːta ˈkalda/
sô cô la nóng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cioccolata calda"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Bevanda dolce a base di cioccolato fuso o in polvere, latte o acqua e zucchero.

Ý nghĩa của "cioccolata calda" trong tiếng Việt

Một loại đồ uống được làm từ sô cô la hoặc bột ca cao pha với sữa hoặc nước nóng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cioccolata calda"

  • "In inverno, mi piace bere una cioccolata calda davanti al camino."

    "Vào mùa đông, tôi thích uống một tách sô cô la nóng trước lò sưởi."

  • "La cioccolata calda della nonna è la migliore del mondo."

    "Sô cô la nóng của bà tôi là ngon nhất trên thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cioccolata calda"

Đồng nghĩa

bevanda al cioccolato (đồ uống sô cô la)

Cách dùng "cioccolata calda" & Ghi chú

Cách dùng "cioccolata calda" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'sô cô la nóng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'caffè al cioccolato' (cà phê sô cô la), là cà phê có thêm sô cô la.

Ngữ pháp & Chia từ "cioccolata calda" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cioccolata calda
La cioccolata calda è perfetta in una giornata fredda.
(Sô cô la nóng rất hoàn hảo trong một ngày lạnh.)
Với mạo từ xác định le cioccolate calde
Le cioccolate calde al bar sono deliziose.
(Những cốc sô cô la nóng ở quán bar rất ngon.)
Với mạo từ không xác định una cioccolata calda
Vorrei una cioccolata calda, per favore.
(Tôi muốn một cốc sô cô la nóng, làm ơn.)