circospetto
Định nghĩa & Giải nghĩa "circospetto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che agisce con prudenza e cautela, evitando rischi e pericoli.
Ý nghĩa của "circospetto" trong tiếng Việt
Thận trọng, dè dặt, kín đáo; không bộc lộ cảm xúc hoặc ý kiến của mình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "circospetto"
-
"Era circospetto nel dare informazioni personali a sconosciuti."
"Anh ấy dè dặt khi cung cấp thông tin cá nhân cho người lạ."
-
"Si è mostrato circospetto durante la trattativa, senza rivelare le sue vere intenzioni."
"Anh ấy tỏ ra dè dặt trong cuộc đàm phán, không tiết lộ ý định thực sự của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "circospetto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "circospetto" & Ghi chú
Cách dùng "circospetto" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'thận trọng', 'dè dặt' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ người có thái độ cẩn trọng, không muốn bộc lộ quá nhiều về bản thân hoặc quan điểm cá nhân.
Ngữ pháp & Chia từ "circospetto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bambino circospetto non si avvicina agli sconosciuti."
"Đứa trẻ cảnh giác không đến gần người lạ."
-
"Le decisioni circospette sono spesso le più sagge."
"Những quyết định thận trọng thường là khôn ngoan nhất."
-
"Un viaggiatore circospetto controlla sempre i propri effetti personali."
"Một du khách thận trọng luôn kiểm tra đồ đạc cá nhân của mình."
-
"Il detective, uomo circospetto, analizzò ogni dettaglio della scena del crimine."
"Thám tử, một người thận trọng, đã phân tích mọi chi tiết của hiện trường vụ án."
-
"Le decisioni circospette del consiglio di amministrazione hanno portato l'azienda al successo."
"Những quyết định thận trọng của hội đồng quản trị đã đưa công ty đến thành công."
-
"Un approccio circospetto è necessario quando si investe in borsa."
"Cần có một cách tiếp cận thận trọng khi đầu tư vào thị trường chứng khoán."