circuito
Định nghĩa & Giải nghĩa "circuito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Percorso chiuso, spesso di forma ovale, destinato a competizioni sportive, in particolare automobilistiche, motociclistiche o ippiche.
Ý nghĩa của "circuito" trong tiếng Việt
Một đường đua được chuẩn bị, thường có hình bầu dục, dành cho các cuộc đua, đặc biệt là cho ngựa, ô tô hoặc xe máy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "circuito"
-
"Il Gran Premio si terrà su un circuito cittadino."
"Giải Grand Prix sẽ được tổ chức trên một đường đua trong thành phố."
-
"Il pilota ha stabilito un nuovo record sul circuito."
"Tay đua đã lập một kỷ lục mới trên đường đua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "circuito"
Đồng nghĩa
Cách dùng "circuito" & Ghi chú
Cách dùng "circuito" đúng ngữ cảnh
Từ 'circuito' trong tiếng Ý tương đương với 'đường đua' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ các đường đua xe, đường đua ngựa hoặc các đường đua thể thao khác. Cần phân biệt với 'strada' (đường phố) hoặc 'via' (con đường) là những con đường thông thường để đi lại.
Ngữ pháp & Chia từ "circuito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il circuito |
L'ingegnere ha progettato il circuito con cura.
(Kỹ sư đã thiết kế mạch điện một cách cẩn thận.)
|
| Với mạo từ xác định | i circuiti |
I circuiti elettronici sono fondamentali per il funzionamento dei computer.
(Các mạch điện tử rất quan trọng cho hoạt động của máy tính.)
|
| Với mạo từ không xác định | un circuito |
Ho bisogno di un circuito nuovo per questo progetto.
(Tôi cần một mạch điện mới cho dự án này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oggi ho visto un circuito automobilistico molto famoso."
"Hôm nay tôi đã thấy một đường đua ô tô rất nổi tiếng."
-
"Stanno costruendo un nuovo circuito per le moto vicino alla mia città."
"Họ đang xây dựng một đường đua xe máy mới gần thành phố của tôi."
-
"Abbiamo bisogno di un circuito chiuso per testare le nuove auto da corsa."
"Chúng ta cần một đường đua khép kín để thử nghiệm những chiếc xe đua mới."