(Vị trí top_banner)
Hình minh họa civiltà
B1
sostantivo B1 Lịch sử, Xã hội học, Nhân chủng học

civiltà

/t͡ʃivilˈta/
nền văn minh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "civiltà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme delle conquiste materiali, spirituali, scientifiche e tecniche raggiunte da una società umana.

Ý nghĩa của "civiltà" trong tiếng Việt

Một trạng thái phát triển cao của xã hội loài người, trong đó đạt đến trình độ cao về văn hóa, khoa học, công nghiệp và chính quyền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "civiltà"

  • "La civiltà romana ha lasciato un'impronta indelebile nella storia europea."

    "Nền văn minh La Mã đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử châu Âu."

  • "Lo studio della civiltà egizia è affascinante."

    "Nghiên cứu về nền văn minh Ai Cập rất hấp dẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "civiltà"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "civiltà" & Ghi chú

Cách dùng "civiltà" đúng ngữ cảnh

Từ 'civiltà' trong tiếng Ý và tiếng Việt có nghĩa tương đồng. Tuy nhiên, cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến lịch sử và văn hóa Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "civiltà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la civiltà
La civiltà romana ha influenzato profondamente la cultura europea.
(Văn minh La Mã đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa châu Âu.)
Với mạo từ xác định le civiltà
Le civiltà antiche ci hanno lasciato un'eredità culturale immensa.
(Các nền văn minh cổ đại đã để lại cho chúng ta một di sản văn hóa vô cùng lớn.)
Với mạo từ không xác định una civiltà
Una civiltà avanzata dovrebbe rispettare l'ambiente.
(Một nền văn minh tiên tiến nên tôn trọng môi trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La civiltà romana ha lasciato un'impronta indelebile nella storia europea."

    "Nền văn minh La Mã đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử châu Âu."

  • "Lo sviluppo della civiltà è strettamente legato all'innovazione tecnologica."

    "Sự phát triển của nền văn minh gắn liền với sự đổi mới công nghệ."

  • "Le civiltà antiche ci offrono preziose lezioni sul passato."

    "Các nền văn minh cổ đại mang đến cho chúng ta những bài học quý giá về quá khứ."

Danh từ số nhiều
  • "Le civiltà antiche hanno lasciato un'impronta indelebile nella storia."

    "Các nền văn minh cổ đại đã để lại một dấu ấn không thể xóa nhòa trong lịch sử."

  • "Lo studio delle civiltà del passato ci aiuta a comprendere meglio il presente."

    "Nghiên cứu các nền văn minh trong quá khứ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiện tại."

  • "Molte civiltà sono scomparse a causa di guerre e carestie."

    "Nhiều nền văn minh đã biến mất do chiến tranh và nạn đói."