(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cultura
A2
sostantivo A2 Đời sống xã hội

cultura

/kulˈtu.ra/
văn hóa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cultura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme delle conoscenze, delle credenze, delle arti, dei costumi, delle tradizioni e di ogni altra capacità e abitudine acquisite dall'uomo in quanto membro di una società.

Ý nghĩa của "cultura" trong tiếng Việt

Văn hóa, bao gồm các ý tưởng, phong tục và hành vi xã hội của một dân tộc hoặc xã hội cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cultura"

  • "La cultura italiana è ricca di storia e arte."

    "Văn hóa Ý rất giàu lịch sử và nghệ thuật."

  • "Ogni paese ha la sua cultura unica."

    "Mỗi quốc gia có một nền văn hóa độc đáo riêng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cultura"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cultura" & Ghi chú

Cách dùng "cultura" đúng ngữ cảnh

Từ 'cultura' trong tiếng Ý và tiếng Việt có nghĩa tương đồng, chỉ sự tổng hòa các yếu tố tinh thần và vật chất của một cộng đồng người.

Ngữ pháp & Chia từ "cultura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cultura
La cultura italiana è ricca di storia e arte.
(Văn hóa Ý rất giàu lịch sử và nghệ thuật.)
Với mạo từ xác định le culture
Le culture del mondo sono diverse e affascinanti.
(Các nền văn hóa trên thế giới rất đa dạng và hấp dẫn.)
Với mạo từ không xác định una cultura
È importante avere una cultura generale ampia.
(Điều quan trọng là phải có một nền văn hóa chung rộng lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La cultura italiana è ricca di storia e tradizioni."

    "Văn hóa Ý rất giàu lịch sử và truyền thống."

  • "Promuovere la cultura è fondamentale per la crescita della società."

    "Thúc đẩy văn hóa là nền tảng cho sự phát triển của xã hội."

  • "Le culture del mondo sono diverse e affascinanti."

    "Các nền văn hóa trên thế giới rất đa dạng và hấp dẫn."

Danh từ số nhiều
  • "Le culture italiane sono ricche di storia e tradizioni."

    "Các nền văn hóa Ý rất giàu lịch sử và truyền thống."

  • "Studiare le culture straniere ci aiuta a comprendere meglio il mondo."

    "Nghiên cứu các nền văn hóa nước ngoài giúp chúng ta hiểu thế giới rõ hơn."

  • "Le diverse culture si incontrano e si mescolano nelle grandi città."

    "Các nền văn hóa khác nhau gặp gỡ và hòa trộn vào nhau trong các thành phố lớn."