(Vị trí top_banner)
Hình minh họa società
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày

società

/sot͡ʃeˈta/
xã hội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "società"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di persone che vivono in un territorio delimitato e che sono unite da rapporti organizzati e duraturi.

Ý nghĩa của "società" trong tiếng Việt

Một nhóm người sống cùng nhau trong một cộng đồng có trật tự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "società"

  • "La società moderna è sempre più complessa."

    "Xã hội hiện đại ngày càng phức tạp."

  • "Ha fondato una società di software."

    "Anh ấy đã thành lập một công ty phần mềm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "società"

Đồng nghĩa

Cách dùng "società" & Ghi chú

Cách dùng "società" đúng ngữ cảnh

Từ 'società' trong tiếng Ý tương đương với 'xã hội' trong tiếng Việt, chỉ một cộng đồng người sống và làm việc cùng nhau. Tuy nhiên, 'società' cũng có thể mang nghĩa 'công ty' tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "società" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la società
La società è stata fondata nel 1980.
(Công ty được thành lập vào năm 1980.)
Với mạo từ xác định le società
Le società italiane sono famose per la loro creatività.
(Các công ty Ý nổi tiếng vì sự sáng tạo của họ.)
Với mạo từ không xác định una società
Ho fondato una società di consulenza.
(Tôi đã thành lập một công ty tư vấn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La società moderna è sempre più complessa."

    "Xã hội hiện đại ngày càng phức tạp."

  • "Il futuro della società dipende dalle nostre scelte."

    "Tương lai của xã hội phụ thuộc vào sự lựa chọn của chúng ta."

  • "Le società occidentali stanno affrontando nuove sfide."

    "Các xã hội phương Tây đang đối mặt với những thách thức mới."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È nata una nuova società di consulenza a Milano."

    "Một công ty tư vấn mới đã được thành lập ở Milan."

  • "Vorrei creare una società con i miei amici."

    "Tôi muốn thành lập một công ty với bạn bè của tôi."

  • "Questa è una società che si occupa di energia rinnovabile."

    "Đây là một công ty hoạt động trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."