competitivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "competitivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che offre un buon rapporto qualità-prezzo rispetto ad altri prodotti o servizi simili.
Ý nghĩa của "competitivo" trong tiếng Việt
Được bán với một mức giá hấp dẫn so với giá của những thứ tương tự khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "competitivo"
-
"Offriamo prezzi competitivi per tutti i nostri prodotti."
"Chúng tôi cung cấp giá cạnh tranh cho tất cả các sản phẩm của mình."
-
"Il mercato è molto competitivo, quindi dobbiamo offrire qualcosa di speciale."
"Thị trường rất cạnh tranh, vì vậy chúng ta phải cung cấp một cái gì đó đặc biệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "competitivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "competitivo" & Ghi chú
Cách dùng "competitivo" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'giá cạnh tranh' thường được dịch sang tiếng Ý bằng 'prezzo competitivo'. Lưu ý sự khác biệt về giới tính của tính từ: 'competitivo' (giống đực), 'competitiva' (giống cái), 'competitivi' (giống đực số nhiều), 'competitive' (giống cái số nhiều).
Ngữ pháp & Chia từ "competitivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio prodotto è competitivo sul mercato grazie alla sua alta qualità e al prezzo accessibile."
"Sản phẩm của tôi có tính cạnh tranh trên thị trường nhờ chất lượng cao và giá cả phải chăng."
-
"La sua offerta è competitiva rispetto a quella dei concorrenti, quindi la sceglieremo."
"Ưu đãi của anh ấy cạnh tranh so với đối thủ, vì vậy chúng tôi sẽ chọn nó."
-
"I nostri prezzi sono competitivi perché vogliamo attrarre più clienti possibili."
"Giá của chúng tôi mang tính cạnh tranh vì chúng tôi muốn thu hút càng nhiều khách hàng càng tốt."