(Vị trí top_banner)
Hình minh họa competitivo
B1
aggettivo B1 Kinh tế

competitivo

/kompetiˈtivo/
giá cạnh tranh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "competitivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che offre un buon rapporto qualità-prezzo rispetto ad altri prodotti o servizi simili.

Ý nghĩa của "competitivo" trong tiếng Việt

Được bán với một mức giá hấp dẫn so với giá của những thứ tương tự khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "competitivo"

  • "Offriamo prezzi competitivi per tutti i nostri prodotti."

    "Chúng tôi cung cấp giá cạnh tranh cho tất cả các sản phẩm của mình."

  • "Il mercato è molto competitivo, quindi dobbiamo offrire qualcosa di speciale."

    "Thị trường rất cạnh tranh, vì vậy chúng ta phải cung cấp một cái gì đó đặc biệt."

Cách dùng "competitivo" & Ghi chú

Cách dùng "competitivo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'giá cạnh tranh' thường được dịch sang tiếng Ý bằng 'prezzo competitivo'. Lưu ý sự khác biệt về giới tính của tính từ: 'competitivo' (giống đực), 'competitiva' (giống cái), 'competitivi' (giống đực số nhiều), 'competitive' (giống cái số nhiều).

Ngữ pháp & Chia từ "competitivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio prodotto è competitivo sul mercato grazie alla sua alta qualità e al prezzo accessibile."

    "Sản phẩm của tôi có tính cạnh tranh trên thị trường nhờ chất lượng cao và giá cả phải chăng."

  • "La sua offerta è competitiva rispetto a quella dei concorrenti, quindi la sceglieremo."

    "Ưu đãi của anh ấy cạnh tranh so với đối thủ, vì vậy chúng tôi sẽ chọn nó."

  • "I nostri prezzi sono competitivi perché vogliamo attrarre più clienti possibili."

    "Giá của chúng tôi mang tính cạnh tranh vì chúng tôi muốn thu hút càng nhiều khách hàng càng tốt."