(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sperimentato
B1
verb (past participle) B1 Khoa học, Nghiên cứu

sperimentato

/sperimentaˈto/
đã thử nghiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sperimentato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di 'sperimentare': Eseguire un esperimento o una procedura scientifica, specialmente in laboratorio, per scoprire qualcosa o testare una teoria.

Ý nghĩa của "sperimentato" trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'experiment': Thực hiện một thử nghiệm hoặc quy trình khoa học, đặc biệt là trong phòng thí nghiệm, để khám phá điều gì đó hoặc kiểm tra một lý thuyết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sperimentato"

  • "Abbiamo sperimentato una nuova tecnica di coltivazione."

    "Chúng tôi đã thử nghiệm một kỹ thuật canh tác mới."

  • "Il farmaco è stato sperimentato su un gruppo di pazienti volontari."

    "Thuốc đã được thử nghiệm trên một nhóm bệnh nhân tình nguyện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sperimentato"

Đồng nghĩa

provato (đã thử) testato (đã kiểm tra)

Cách dùng "sperimentato" & Ghi chú

Cách dùng "sperimentato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sperimentato' là quá khứ phân từ của động từ 'sperimentare'. Nó có thể được sử dụng trong các thì quá khứ phức tạp, tương tự như 'đã thử nghiệm' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về cấu trúc câu giữa hai ngôn ngữ.

Ngữ pháp & Chia từ "sperimentato" (Grammatica)