legame
Định nghĩa & Giải nghĩa "legame"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un vincolo o una serie di vincoli che collegano due o più cose.
Ý nghĩa của "legame" trong tiếng Việt
Một mối liên kết hoặc chuỗi các liên kết kết nối hai hoặc nhiều thứ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "legame"
-
"Il legame tra madre e figlio è molto forte."
"Mối liên kết giữa mẹ và con trai rất mạnh mẽ."
-
"Esiste un legame stretto tra la cultura e l'identità di un popolo."
"Có một mối liên kết chặt chẽ giữa văn hóa và bản sắc của một dân tộc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legame"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "legame" & Ghi chú
Cách dùng "legame" đúng ngữ cảnh
Il termine 'legame' in italiano può riferirsi sia a legami fisici che astratti. Prestare attenzione al contesto per capire il significato preciso. Simile a 'collegamento' ma spesso implica una connessione più forte e significativa.
Ngữ pháp & Chia từ "legame" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il legame |
Il legame tra fratelli è molto forte.
(Mối liên kết giữa anh em rất mạnh mẽ.)
|
| Với mạo từ xác định | i legami |
I legami familiari sono importanti.
(Các mối quan hệ gia đình rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un legame |
Si è creato un legame speciale tra noi.
(Một mối liên kết đặc biệt đã được tạo ra giữa chúng ta.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I legami familiari sono importanti per la crescita dei bambini."
"Những mối liên kết gia đình rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em."
-
"Esistono molti legami tra la cultura italiana e quella spagnola."
"Có rất nhiều mối liên hệ giữa văn hóa Ý và văn hóa Tây Ban Nha."
-
"I legami d'amicizia possono durare una vita intera."
"Những mối quan hệ bạn bè có thể kéo dài cả cuộc đời."