(Vị trí top_banner)
Hình minh họa legame
B1
sostantivo B1 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh), thường gặp trong: Chính trị, Kinh tế, Khoa học, Công nghệ, Xã hội học

legame

/leˈɡame/
mối liên kết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "legame"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un vincolo o una serie di vincoli che collegano due o più cose.

Ý nghĩa của "legame" trong tiếng Việt

Một mối liên kết hoặc chuỗi các liên kết kết nối hai hoặc nhiều thứ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "legame"

  • "Il legame tra madre e figlio è molto forte."

    "Mối liên kết giữa mẹ và con trai rất mạnh mẽ."

  • "Esiste un legame stretto tra la cultura e l'identità di un popolo."

    "Có một mối liên kết chặt chẽ giữa văn hóa và bản sắc của một dân tộc."

Cách dùng "legame" & Ghi chú

Cách dùng "legame" đúng ngữ cảnh

Il termine 'legame' in italiano può riferirsi sia a legami fisici che astratti. Prestare attenzione al contesto per capire il significato preciso. Simile a 'collegamento' ma spesso implica una connessione più forte e significativa.

Ngữ pháp & Chia từ "legame" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il legame
Il legame tra fratelli è molto forte.
(Mối liên kết giữa anh em rất mạnh mẽ.)
Với mạo từ xác định i legami
I legami familiari sono importanti.
(Các mối quan hệ gia đình rất quan trọng.)
Với mạo từ không xác định un legame
Si è creato un legame speciale tra noi.
(Một mối liên kết đặc biệt đã được tạo ra giữa chúng ta.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I legami familiari sono importanti per la crescita dei bambini."

    "Những mối liên kết gia đình rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em."

  • "Esistono molti legami tra la cultura italiana e quella spagnola."

    "Có rất nhiều mối liên hệ giữa văn hóa Ý và văn hóa Tây Ban Nha."

  • "I legami d'amicizia possono durare una vita intera."

    "Những mối quan hệ bạn bè có thể kéo dài cả cuộc đời."