sociale
Định nghĩa & Giải nghĩa "sociale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda la società, i rapporti tra gli individui che la compongono o la loro condizione.
Ý nghĩa của "sociale" trong tiếng Việt
liên quan đến xã hội hoặc tổ chức của nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sociale"
-
"L'impegno sociale è fondamentale per costruire una comunità coesa."
"Sự tham gia xã hội là rất quan trọng để xây dựng một cộng đồng gắn kết."
-
"Le disuguaglianze sociali sono una sfida per molte nazioni."
"Sự bất bình đẳng xã hội là một thách thức đối với nhiều quốc gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sociale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sociale" & Ghi chú
Cách dùng "sociale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'sociale' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề liên quan đến cộng đồng, xã hội nói chung, tương tự như 'tính xã hội' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'socialitario', nhấn mạnh đến khía cạnh phúc lợi xã hội.