(Vị trí top_banner)
Hình minh họa raccolta
B1
sostantivo femminile B1 Sở thích, Kinh doanh, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

raccolta

/rakˈkɔl.ta/
thu thập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raccolta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di raccogliere, il risultato di questa azione.

Ý nghĩa của "raccolta" trong tiếng Việt

Sự thu thập, sự sưu tầm, sự gom góp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "raccolta"

  • "La raccolta dei rifiuti differenziati è importante per l'ambiente."

    "Việc thu gom rác thải phân loại rất quan trọng cho môi trường."

  • "Questa è una raccolta di poesie del poeta."

    "Đây là một tuyển tập thơ của nhà thơ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raccolta"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "raccolta" & Ghi chú

Cách dùng "raccolta" đúng ngữ cảnh

Raccolta thường được dùng để chỉ việc thu thập các vật phẩm vật lý, thông tin, hoặc tiền bạc. Cần phân biệt với 'collezione' (bộ sưu tập), thường chỉ một nhóm các vật phẩm có giá trị hoặc được sưu tầm vì sở thích.

Ngữ pháp & Chia từ "raccolta" (Grammatica)