raccolta
Định nghĩa & Giải nghĩa "raccolta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'azione di raccogliere, il risultato di questa azione.
Ý nghĩa của "raccolta" trong tiếng Việt
Sự thu thập, sự sưu tầm, sự gom góp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "raccolta"
-
"La raccolta dei rifiuti differenziati è importante per l'ambiente."
"Việc thu gom rác thải phân loại rất quan trọng cho môi trường."
-
"Questa è una raccolta di poesie del poeta."
"Đây là một tuyển tập thơ của nhà thơ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raccolta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "raccolta" & Ghi chú
Cách dùng "raccolta" đúng ngữ cảnh
Raccolta thường được dùng để chỉ việc thu thập các vật phẩm vật lý, thông tin, hoặc tiền bạc. Cần phân biệt với 'collezione' (bộ sưu tập), thường chỉ một nhóm các vật phẩm có giá trị hoặc được sưu tầm vì sở thích.