(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colonna
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Thể thao

colonna

/koˈlɔn.na/
cột
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "colonna"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elemento architettonico verticale, di forma cilindrica o poligonale, con funzione portante o decorativa.

Ý nghĩa của "colonna" trong tiếng Việt

Một mảnh gỗ hoặc vật liệu khác dài, thon, và tròn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "colonna"

  • "Il palazzo aveva enormi colonne all'ingresso."

    "Tòa nhà có những cột lớn ở lối vào."

  • "La colonna Traiana è un importante monumento romano."

    "Cột Trajan là một tượng đài quan trọng của La Mã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colonna"

Đồng nghĩa

Cách dùng "colonna" & Ghi chú

Cách dùng "colonna" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'colonna' thường được dùng cho cột kiến trúc hoặc cột mang tính biểu tượng. Cần phân biệt với các từ khác chỉ cột trụ đơn giản hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "colonna" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la colonna
La colonna del tempio è imponente.
(Cột của ngôi đền rất hùng vĩ.)
Với mạo từ xác định le colonne
Le colonne sostengono il tetto.
(Những cột trụ đỡ mái nhà.)
Với mạo từ không xác định una colonna
Ho visto una colonna antica nel museo.
(Tôi đã thấy một cột trụ cổ trong bảo tàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La colonna di marmo bianco si ergeva maestosa all'ingresso del palazzo."

    "Cột đá cẩm thạch trắng đứng sừng sững uy nghi ở lối vào cung điện."

  • "Il restauro delle colonne del Colosseo è un progetto ambizioso."

    "Việc phục dựng các cột của Đấu trường La Mã là một dự án đầy tham vọng."

  • "Le colonne doriche sono un elemento caratteristico dell'architettura greca antica."

    "Các cột Doric là một yếu tố đặc trưng của kiến trúc Hy Lạp cổ đại."