(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pilastro
B1
sostantivo B1 Tổng quát

pilastro

/piˈlastro/
trụ cột
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pilastro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elemento architettonico verticale, di sostegno, generalmente di forma rettangolare o quadrata.

Ý nghĩa của "pilastro" trong tiếng Việt

người hoặc vật quan trọng nhất của một cái gì đó và hỗ trợ hoặc giữ nó lại với nhau

Câu ví dụ tiếng Ý với "pilastro"

  • "L'istruzione è un pilastro della società moderna."

    "Giáo dục là một trụ cột của xã hội hiện đại."

  • "Mio padre è sempre stato un pilastro per la nostra famiglia."

    "Cha tôi luôn là một trụ cột cho gia đình chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pilastro"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pilastro" & Ghi chú

Cách dùng "pilastro" đúng ngữ cảnh

Từ 'pilastro' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'trụ cột' trong tiếng Việt, dùng để chỉ người hoặc vật có vai trò quan trọng, nâng đỡ hoặc giữ cho một hệ thống, tổ chức hoạt động ổn định. Tuy nhiên, 'pilastro' thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc trừu tượng.

Ngữ pháp & Chia từ "pilastro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pilastro
Il pilastro sostiene il tetto.
(Cột trụ đỡ mái nhà.)
Với mạo từ xác định i pilastri
I pilastri del tempio sono imponenti.
(Các cột trụ của ngôi đền rất hùng vĩ.)
Với mạo từ không xác định un pilastro
Hanno costruito un pilastro per rinforzare la struttura.
(Họ đã xây một trụ cột để gia cố cấu trúc.)