(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colorito
B1
aggettivo B1 Mô tả, Ngôn ngữ

colorito

/koloˈrito/
đầy màu sắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "colorito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricco di colore, vivace; pittoresco, espressivo.

Ý nghĩa của "colorito" trong tiếng Việt

Một cách đầy màu sắc hoặc màu sắc tươi sáng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "colorito"

  • "La città era particolarmente colorita durante il festival."

    "Thành phố đặc biệt đầy màu sắc trong suốt lễ hội."

  • "Ha usato un linguaggio molto colorito per descrivere l'evento."

    "Anh ấy đã sử dụng một ngôn ngữ rất sinh động để mô tả sự kiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colorito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

pallido (nhợt nhạt) smorto (tối màu)

Cách dùng "colorito" & Ghi chú

Cách dùng "colorito" đúng ngữ cảnh

Từ "colorito" trong tiếng Ý có thể dịch là "đầy màu sắc", "sặc sỡ", hoặc "sinh động". Nó thường được dùng để mô tả những vật, cảnh vật, hoặc tình huống có màu sắc tươi tắn và bắt mắt. Cũng có thể dùng để chỉ lối diễn đạt, văn phong sống động và giàu hình ảnh. Cần phân biệt sắc thái với các từ như "colorato" (có màu) hoặc "multicolore" (nhiều màu).

Ngữ pháp & Chia từ "colorito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il mercato offriva un panorama colorito di frutta e verdura fresca."

    "Khu chợ mang đến một khung cảnh đầy màu sắc với trái cây và rau quả tươi."

  • "La sua narrazione colorita catturò l'attenzione di tutti gli ascoltatori."

    "Cách kể chuyện sinh động của anh ấy đã thu hút sự chú ý của tất cả người nghe."

  • "Quella regione ha delle tradizioni colorite che affascinano i turisti."

    "Vùng đó có những truyền thống đặc sắc thu hút khách du lịch."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il suo racconto era particolarmente colorito, pieno di dettagli vivaci e immagini espressive."

    "Câu chuyện của anh ấy đặc biệt sống động, đầy những chi tiết rực rỡ và hình ảnh biểu cảm."

  • "La mia tela preferita è quella con il colorito più intenso e brillante."

    "Bức tranh yêu thích của tôi là bức có màu sắc mạnh mẽ và tươi sáng nhất."

  • "I loro disegni infantili sono sempre molto coloriti e pieni di fantasia."

    "Những bức vẽ thời thơ ấu của chúng luôn rất nhiều màu sắc và đầy trí tưởng tượng."