espressivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "espressivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che esprime o rivela sentimenti, emozioni, pensieri con immediatezza e intensità.
Ý nghĩa của "espressivo" trong tiếng Việt
Diễn đạt hoặc đặc trưng bởi ngôn ngữ rõ ràng, mạnh mẽ và thuyết phục; biểu cảm hoặc cảm động một cách sống động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "espressivo"
-
"Aveva un volto molto espressivo."
"Cô ấy có một khuôn mặt rất biểu cảm."
-
"La sua musica è molto espressiva."
"Âm nhạc của anh ấy rất biểu cảm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "espressivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "espressivo" & Ghi chú
Cách dùng "espressivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'espressivo' trong tiếng Ý dùng để chỉ khuôn mặt, ánh mắt, giọng nói hoặc một tác phẩm nghệ thuật thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng và mạnh mẽ. Nó tương đương với 'biểu cảm' hoặc 'có hồn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'esplicito' (rõ ràng, minh bạch).
Ngữ pháp & Chia từ "espressivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo volto era espressivo di una profonda tristezza."
"Khuôn mặt của anh ấy biểu lộ một nỗi buồn sâu sắc."
-
"Questi quadri sono molto espressivi e pieni di significato."
"Những bức tranh này rất biểu cảm và tràn đầy ý nghĩa."
-
"La ballerina ha eseguito un assolo espressivo, catturando l'attenzione di tutti."
"Nữ diễn viên ba lê đã trình diễn một màn độc tấu đầy biểu cảm, thu hút sự chú ý của mọi người."
-
"Il suo linguaggio del corpo è più espressivo del mio."
"Ngôn ngữ cơ thể của anh ấy/cô ấy biểu cảm hơn của tôi."
-
"Tra tutti i quadri esposti, il ritratto era il più espressivo."
"Trong tất cả các bức tranh được trưng bày, bức chân dung là biểu cảm nhất."
-
"La musica classica è meno espressiva della musica jazz, secondo alcuni."
"Theo một số người, nhạc cổ điển ít biểu cảm hơn nhạc jazz."