(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vivace
B1
aggettivo B1 Nghệ thuật, Giải trí, Công nghệ

vivace

/viˈvaːt͡ʃe/
sống động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vivace"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pieno di vitalità, energia e movimento.

Ý nghĩa của "vivace" trong tiếng Việt

Đầy sức sống, sự phấn khích hoặc năng lượng; sinh động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vivace"

  • "Era una bambina vivace e piena di energia."

    "Cô bé là một đứa trẻ sống động và tràn đầy năng lượng."

  • "La festa è stata molto vivace, con musica e balli."

    "Bữa tiệc rất sống động, với âm nhạc và khiêu vũ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vivace"

Đồng nghĩa

animato (sống động, có hồn) energico (mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng)

Trái nghĩa

Cách dùng "vivace" & Ghi chú

Cách dùng "vivace" đúng ngữ cảnh

Từ 'vivace' thường được dùng để miêu tả người, vật hoặc sự kiện có nhiều năng lượng và sức sống. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'animato' (có hồn, sống động) hoặc 'brillante' (tươi sáng, rực rỡ).

Ngữ pháp & Chia từ "vivace" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il bambino è molto vivace."

    "Đứa bé rất hoạt bát."

  • "Le ragazze sono vivaci e piene di energia."

    "Những cô gái hoạt bát và tràn đầy năng lượng."

  • "La città durante il festival è molto vivace."

    "Thành phố trong suốt lễ hội rất sống động."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Che bel bambino vivace!"

    "Thật là một đứa bé trai hoạt bát, đáng yêu!"

  • "Quella vivace studentessa ha sempre delle ottime idee."

    "Cô sinh viên hoạt bát đó luôn có những ý tưởng tuyệt vời."

  • "Che bei colori vivaci hai usato per questo quadro!"

    "Bạn đã sử dụng những màu sắc tươi sáng, sống động thật đẹp cho bức tranh này!"