sgargiante
Định nghĩa & Giải nghĩa "sgargiante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha colori vivaci e brillanti, che colpisce per la sua vistosità e ricchezza di colori.
Ý nghĩa của "sgargiante" trong tiếng Việt
Hấp dẫn, quyến rũ, hào nhoáng một cách thú vị và đặc biệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sgargiante"
-
"Indossava un vestito sgargiante che attirava l'attenzione di tutti."
"Cô ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ thu hút sự chú ý của mọi người."
-
"La facciata del palazzo era sgargiante, un vero pugno nell'occhio."
"Mặt tiền của tòa nhà rất sặc sỡ, một sự chướng mắt thực sự."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sgargiante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sgargiante" & Ghi chú
Cách dùng "sgargiante" đúng ngữ cảnh
Từ 'sgargiante' thường được dùng để miêu tả những thứ có màu sắc rực rỡ và bắt mắt, đôi khi có thể mang nghĩa hơi phô trương. Khác với 'brillante' (sáng chói), 'sgargiante' nhấn mạnh vào sự nổi bật về màu sắc.
Ngữ pháp & Chia từ "sgargiante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il pappagallo aveva piume sgargianti."
"Con vẹt có bộ lông sặc sỡ."
-
"Ho comprato delle scarpe sgargianti per la festa."
"Tôi đã mua một đôi giày lòe loẹt cho bữa tiệc."
-
"La vetrina del negozio era piena di vestiti sgargianti."
"Tủ kính của cửa hàng tràn ngập những bộ quần áo sặc sỡ."
-
"La mia camicia sgargiante attira sempre l'attenzione di tutti."
"Chiếc áo sơ mi sặc sỡ của tôi luôn thu hút sự chú ý của mọi người."
-
"I suoi fiori sgargianti nel vaso danno un tocco di allegria alla stanza."
"Những bông hoa sặc sỡ của cô ấy trong bình hoa mang lại một chút vui tươi cho căn phòng."
-
"Il nostro giardino è famoso per le sue aiuole sgargianti in primavera."
"Khu vườn của chúng tôi nổi tiếng với những luống hoa sặc sỡ vào mùa xuân."