(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unito
B1
aggettivo B1 Chính trị, Xã hội

unito

/uˈniːto/
thống nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha raggiunto l'unità, che è in uno stato di unità; compatto, coeso.

Ý nghĩa của "unito" trong tiếng Việt

Liên kết với nhau về mặt chính trị, đặc biệt là các quốc gia hoặc bang.

Câu ví dụ tiếng Ý với "unito"

  • "L'Italia è un paese unito."

    "Ý là một quốc gia thống nhất."

  • "Le due Germanie si sono unite nel 1990."

    "Hai nước Đức đã thống nhất vào năm 1990."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "unito" & Ghi chú

Cách dùng "unito" đúng ngữ cảnh

Khi nói về sự thống nhất chính trị, 'unito' thường được sử dụng. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự đoàn kết, hòa hợp trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "unito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bello unito il nostro paese quando affronta le sfide."

    "Đất nước chúng ta thật đẹp khi đoàn kết đối mặt với những thử thách."

  • "Quel popolo è sempre stato bello unito nelle difficoltà."

    "Dân tộc đó luôn đoàn kết một cách tốt đẹp trong khó khăn."

  • "Sono belli uniti i loro cuori nonostante la distanza."

    "Trái tim của họ đẹp đẽ gắn kết với nhau dù có khoảng cách."