spettacolo
Định nghĩa & Giải nghĩa "spettacolo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rappresentazione teatrale, cinematografica, musicale o di varietà offerta al pubblico.
Ý nghĩa của "spettacolo" trong tiếng Việt
Quá trình dàn dựng một vở kịch, opera hoặc hình thức giải trí khác; đồng thời, sản phẩm cuối cùng của quá trình này.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spettacolo"
-
"Siamo andati a vedere uno spettacolo teatrale ieri sera."
"Chúng tôi đã đi xem một buổi biểu diễn sân khấu tối qua."
-
"Lo spettacolo è stato molto divertente e coinvolgente."
"Vở diễn rất vui nhộn và hấp dẫn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spettacolo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spettacolo" & Ghi chú
Cách dùng "spettacolo" đúng ngữ cảnh
Từ 'spettacolo' có nghĩa rộng hơn 'vở diễn' trong tiếng Việt, bao gồm cả kịch, opera, phim ảnh, ca nhạc và các loại hình giải trí khác. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "spettacolo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo spettacolo |
Lo spettacolo è stato fantastico.
(Buổi biểu diễn rất tuyệt vời.)
|
| Với mạo từ xác định | gli spettacoli |
Gli spettacoli teatrali sono la mia passione.
(Các buổi biểu diễn sân khấu là niềm đam mê của tôi.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno spettacolo |
Abbiamo visto uno spettacolo meraviglioso ieri sera.
(Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn tuyệt vời tối qua.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Gli spettacoli teatrali a Roma sono sempre molto affollati."
"Các buổi biểu diễn sân khấu ở Rome luôn rất đông đúc."
-
"Ieri sera abbiamo visto due spettacoli: uno di danza e uno di musica."
"Tối qua chúng tôi đã xem hai buổi biểu diễn: một buổi biểu diễn khiêu vũ và một buổi biểu diễn âm nhạc."
-
"Quanti spettacoli ci sono in programma per questa settimana?"
"Có bao nhiêu buổi biểu diễn được lên lịch cho tuần này?"