(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compassionevole
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Xã hội học

compassionevole

/kom.pas.sjoˈne.vo.le/
người giàu lòng trắc ẩn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compassionevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che prova o dimostra compassione; che è pieno di pietà e comprensione per le sofferenze altrui.

Ý nghĩa của "compassionevole" trong tiếng Việt

Thể hiện khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compassionevole"

  • "È una persona compassionevole, sempre pronta ad aiutare gli altri."

    "Anh ấy là một người giàu lòng trắc ẩn, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."

  • "Il suo gesto compassionevole ha commosso tutti."

    "Hành động đầy lòng trắc ẩn của anh ấy đã làm cảm động tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compassionevole"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "compassionevole" & Ghi chú

Cách dùng "compassionevole" đúng ngữ cảnh

Từ 'compassionevole' diễn tả một mức độ sâu sắc của sự cảm thông và chia sẻ nỗi đau của người khác. Nó thường được dùng để miêu tả người có khả năng đặt mình vào vị trí của người khác và thực sự quan tâm đến họ.

Ngữ pháp & Chia từ "compassionevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel compassionevole gesto di aiuto verso i senzatetto riscaldò i nostri cuori."

    "Hành động giúp đỡ đầy lòng trắc ẩn đó đối với những người vô gia cư đã sưởi ấm trái tim chúng ta."

  • "È bello essere compassionevoli verso chi soffre, perché dimostra la nostra umanità."

    "Thật tốt đẹp khi có lòng trắc ẩn đối với những người đau khổ, bởi vì điều đó thể hiện tính nhân văn của chúng ta."

  • "Quei compassionevoli sguardi che mi rivolgesti mi fecero sentire meno solo."

    "Những ánh mắt cảm thông mà bạn dành cho tôi khiến tôi cảm thấy bớt cô đơn hơn."