(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pietoso
B1
aggettivo B1 Cảm xúc, Đánh giá

pietoso

/pjeˈtozo/
đáng thương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pietoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita pietà, compassione; che dimostra pietà.

Ý nghĩa của "pietoso" trong tiếng Việt

Đáng thương, gợi lòng thương hại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pietoso"

  • "Era una scena pietosa, vedere quel bambino solo e abbandonato."

    "Thật là một cảnh đáng thương, khi nhìn thấy đứa trẻ đó cô đơn và bị bỏ rơi."

  • "Mi sento pietoso nei confronti di chi soffre."

    "Tôi cảm thấy thương xót đối với những người đau khổ."

Cách dùng "pietoso" & Ghi chú

Cách dùng "pietoso" đúng ngữ cảnh

Pietoso thường được dùng để miêu tả một người hoặc một tình huống gợi lên lòng thương xót. Cần phân biệt với 'compassionevole', có sắc thái nhấn mạnh hơn về sự cảm thông sâu sắc.

Ngữ pháp & Chia từ "pietoso" (Grammatica)