pietoso
Định nghĩa & Giải nghĩa "pietoso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che suscita pietà, compassione; che dimostra pietà.
Ý nghĩa của "pietoso" trong tiếng Việt
Đáng thương, gợi lòng thương hại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pietoso"
-
"Era una scena pietosa, vedere quel bambino solo e abbandonato."
"Thật là một cảnh đáng thương, khi nhìn thấy đứa trẻ đó cô đơn và bị bỏ rơi."
-
"Mi sento pietoso nei confronti di chi soffre."
"Tôi cảm thấy thương xót đối với những người đau khổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pietoso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pietoso" & Ghi chú
Cách dùng "pietoso" đúng ngữ cảnh
Pietoso thường được dùng để miêu tả một người hoặc một tình huống gợi lên lòng thương xót. Cần phân biệt với 'compassionevole', có sắc thái nhấn mạnh hơn về sự cảm thông sâu sắc.