(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conforme
B1
aggettivo B1 Tổng quát

conforme

/konˈforme/
tuân thủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conforme"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che rispetta una norma, una regola, una legge, o che è in accordo con un modello o un'aspettativa.

Ý nghĩa của "conforme" trong tiếng Việt

Tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conforme"

  • "Il prodotto è conforme agli standard di sicurezza."

    "Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn."

  • "L'azienda deve essere conforme alle normative ambientali."

    "Công ty phải tuân thủ các quy định về môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conforme"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

difforme (không tuân thủ, khác biệt) incompatibile (không tương thích, không phù hợp)

Cách dùng "conforme" & Ghi chú

Cách dùng "conforme" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'conforme' thường được sử dụng để chỉ sự tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn chính thức. Cần phân biệt với các từ như 'obbediente' (vâng lời) mang nghĩa tuân thủ mệnh lệnh cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "conforme" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo prodotto è più conforme agli standard di sicurezza rispetto al modello precedente."

    "Sản phẩm này phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn hơn so với mẫu trước đó."

  • "La sua opinione è conforme alla mia, il che rende la collaborazione più facile."

    "Ý kiến của anh ấy phù hợp với ý kiến của tôi, điều này giúp cho sự hợp tác trở nên dễ dàng hơn."

  • "Questo è il regolamento più conforme alle direttive europee che abbiamo trovato."

    "Đây là quy định phù hợp nhất với các chỉ thị của Châu Âu mà chúng tôi đã tìm thấy."