(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incompetente
B1
aggettivo B1 Quản lý nhân sự

incompetente

/inkompeˈtɛnte/
nhân viên không đủ trình độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incompetente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha la competenza, l'abilità o la preparazione necessaria per svolgere un compito o un'attività.

Ý nghĩa của "incompetente" trong tiếng Việt

Không có đủ kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm để thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incompetente"

  • "È stato licenziato perché era incompetente nel suo lavoro."

    "Anh ta bị sa thải vì không đủ năng lực trong công việc của mình."

  • "Non mi sento competente per affrontare questo problema."

    "Tôi không cảm thấy đủ năng lực để giải quyết vấn đề này."

Cách dùng "incompetente" & Ghi chú

Cách dùng "incompetente" đúng ngữ cảnh

Từ 'incompetente' thường được dùng để chỉ người thiếu kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết cho một công việc cụ thể. Cần phân biệt với 'incapace' (bất tài) mang nghĩa rộng hơn và đôi khi có hàm ý tiêu cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "incompetente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'incompetente, non riesce a fare nulla di utile."

    "Anh ta là một kẻ vô dụng, không thể làm bất cứ điều gì hữu ích."

  • "Quel direttore è un bell'incompetente; ha rovinato l'azienda con le sue decisioni."

    "Vị giám đốc đó là một kẻ vô dụng; ông ta đã hủy hoại công ty bằng những quyết định của mình."

  • "Sei un bell'incompetente se pensi di risolvere il problema in questo modo."

    "Bạn thật là một người vô dụng nếu bạn nghĩ rằng có thể giải quyết vấn đề theo cách này."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio meccanico è incompetente; non riesce mai a riparare bene la mia auto."

    "Thợ máy của tôi thật kém cỏi; anh ta không bao giờ sửa xe của tôi cho tốt được."

  • "La sua segretaria è così incompetente che perde sempre i miei documenti importanti."

    "Thư ký của anh ấy quá kém cỏi đến nỗi luôn làm mất các tài liệu quan trọng của tôi."

  • "I nostri vicini sono degli incompetenti; non sanno neanche piantare un albero nel loro giardino."

    "Những người hàng xóm của chúng tôi thật là những người kém cỏi; họ thậm chí không biết cách trồng một cái cây trong vườn của họ."