compiaciuto
Định nghĩa & Giải nghĩa "compiaciuto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che prova compiacimento, soddisfatto di sé e delle proprie qualità o azioni.
Ý nghĩa của "compiaciuto" trong tiếng Việt
Tỏ ra hoặc thể hiện sự tự mãn quá mức về bản thân hoặc thành tích của mình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "compiaciuto"
-
"Era compiaciuto del suo successo."
"Anh ta tự mãn về thành công của mình."
-
"Lo guardò con un sorriso compiaciuto."
"Cô nhìn anh ta với một nụ cười tự mãn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compiaciuto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "compiaciuto" & Ghi chú
Cách dùng "compiaciuto" đúng ngữ cảnh
Từ 'compiaciuto' diễn tả sự hài lòng về bản thân, đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực, thể hiện sự tự mãn. Cần phân biệt với 'contento' (vui vẻ, hài lòng) mang nghĩa tích cực hơn.