(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compiaciuto
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Giao tiếp

compiaciuto

/kom.pjaˈt͡ʃu.to/
nụ cười tự mãn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compiaciuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che prova compiacimento, soddisfatto di sé e delle proprie qualità o azioni.

Ý nghĩa của "compiaciuto" trong tiếng Việt

Tỏ ra hoặc thể hiện sự tự mãn quá mức về bản thân hoặc thành tích của mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compiaciuto"

  • "Era compiaciuto del suo successo."

    "Anh ta tự mãn về thành công của mình."

  • "Lo guardò con un sorriso compiaciuto."

    "Cô nhìn anh ta với một nụ cười tự mãn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compiaciuto"

Đồng nghĩa

presuntuoso (kiêu ngạo) vanitoso (hợm hĩnh, tự phụ)

Trái nghĩa

Cách dùng "compiaciuto" & Ghi chú

Cách dùng "compiaciuto" đúng ngữ cảnh

Từ 'compiaciuto' diễn tả sự hài lòng về bản thân, đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực, thể hiện sự tự mãn. Cần phân biệt với 'contento' (vui vẻ, hài lòng) mang nghĩa tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "compiaciuto" (Grammatica)