(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compiacimento
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Cảm xúc

compiacimento

/kom.pjaˈt͡ʃe.men.to/
sự tự mãn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compiacimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Soddisfazione eccessiva di sé, delle proprie qualità o dei propri successi; senso di appagamento e autosufficienza che può portare all'immobilismo e alla mancanza di miglioramento.

Ý nghĩa của "compiacimento" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất tự mãn; sự tự hào quá mức về bản thân hoặc thành tích của mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compiacimento"

  • "Il suo compiacimento per i risultati ottenuti lo ha portato a trascurare gli studi."

    "Sự tự mãn với những kết quả đạt được đã khiến anh ta lơ là việc học."

  • "Il compiacimento è il nemico del progresso."

    "Sự tự mãn là kẻ thù của sự tiến bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compiacimento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "compiacimento" & Ghi chú

Cách dùng "compiacimento" đúng ngữ cảnh

Compiacimento mang sắc thái tiêu cực hơn là sự tự hào đơn thuần. Nó ám chỉ sự hài lòng quá mức với bản thân, dẫn đến việc không muốn cố gắng hơn nữa. Cần phân biệt với 'orgoglio' (niềm tự hào) vốn mang tính tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "compiacimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il compiacimento
Il suo compiacimento era evidente.
(Sự tự mãn của anh ấy lộ rõ.)
Với mạo từ xác định i compiacimenti
I compiacimenti non portano a nulla di buono.
(Sự tự mãn không mang lại điều gì tốt đẹp.)
Với mạo từ không xác định un compiacimento
Provava un compiacimento per le sue azioni.
(Anh ta cảm thấy một sự tự mãn về hành động của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il suo eccessivo compiacimento per i risultati ottenuti ha frenato la sua crescita professionale."

    "Sự tự mãn thái quá của anh ấy về những thành quả đạt được đã kìm hãm sự phát triển nghề nghiệp của anh ấy."

  • "Evitiamo il compiacimento, che è un nemico dell'innovazione e del progresso."

    "Chúng ta hãy tránh sự tự mãn, thứ là kẻ thù của sự đổi mới và tiến bộ."

  • "Un velo di compiacimento dipinse il suo volto quando ricevette i complimenti."

    "Một vẻ tự mãn hiện lên trên khuôn mặt anh ấy khi nhận được những lời khen ngợi."