(Vị trí top_banner)
Hình minh họa completato
B1
aggettivo B1 Chung

completato

/kompleˈtaːto/
đã hoàn thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "completato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato portato a termine, ultimato; che ha tutte le parti necessarie.

Ý nghĩa của "completato" trong tiếng Việt

Đã hoàn thành; có tất cả các phần hoặc yếu tố cần thiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "completato"

  • "Il progetto è stato completato in tempo."

    "Dự án đã được hoàn thành đúng thời hạn."

  • "Ho completato la lettura del libro."

    "Tôi đã đọc xong cuốn sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "completato"

Đồng nghĩa

finito (hoàn thành, kết thúc) ultimato (hoàn thành, dứt điểm)

Trái nghĩa

Cách dùng "completato" & Ghi chú

Cách dùng "completato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'completato' thường được dùng để chỉ sự hoàn thành của một công việc, dự án hoặc quá trình nào đó. Nó tương đương với 'finished' hoặc 'done' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'finito' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc kết thúc một mối quan hệ hoặc tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "completato" (Grammatica)