completato
Định nghĩa & Giải nghĩa "completato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato portato a termine, ultimato; che ha tutte le parti necessarie.
Ý nghĩa của "completato" trong tiếng Việt
Đã hoàn thành; có tất cả các phần hoặc yếu tố cần thiết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "completato"
-
"Il progetto è stato completato in tempo."
"Dự án đã được hoàn thành đúng thời hạn."
-
"Ho completato la lettura del libro."
"Tôi đã đọc xong cuốn sách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "completato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "completato" & Ghi chú
Cách dùng "completato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'completato' thường được dùng để chỉ sự hoàn thành của một công việc, dự án hoặc quá trình nào đó. Nó tương đương với 'finished' hoặc 'done' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'finito' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc kết thúc một mối quan hệ hoặc tình huống.