in sospeso
Định nghĩa & Giải nghĩa "in sospeso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è ancora da risolvere, non ancora definito o concluso.
Ý nghĩa của "in sospeso" trong tiếng Việt
Chưa được giải quyết, đang chờ giải quyết, còn tồn đọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in sospeso"
-
"La questione è ancora in sospeso."
"Vấn đề này vẫn còn đang bỏ ngỏ."
-
"Abbiamo lasciato i lavori in sospeso a causa del maltempo."
"Chúng tôi đã phải tạm dừng công việc vì thời tiết xấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in sospeso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in sospeso" & Ghi chú
Cách dùng "in sospeso" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'in sospeso' thường được dùng để chỉ những vấn đề, dự án, hoặc tình huống chưa được giải quyết hoặc hoàn thành. Nó mang ý nghĩa về sự trì hoãn hoặc chờ đợi một quyết định cuối cùng.
Ngữ pháp & Chia từ "in sospeso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La questione è rimasta in sospeso per mesi."
"Vấn đề đã bị bỏ ngỏ trong nhiều tháng."
-
"Abbiamo lasciato la decisione in sospeso fino alla prossima riunione."
"Chúng tôi đã để quyết định bỏ ngỏ cho đến cuộc họp tiếp theo."
-
"Ci sono ancora molte pratiche in sospeso nel mio ufficio."
"Vẫn còn rất nhiều thủ tục chưa giải quyết trong văn phòng của tôi."