(Vị trí top_banner)
Hình minh họa con calma
B1
avverbio B1 Chung

con calma

/kon ˈkalma/
một cách bình tĩnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "con calma"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo calmo, tranquillo e sereno; senza agitazione o nervosismo.

Ý nghĩa của "con calma" trong tiếng Việt

Một cách bình tĩnh; không kích động hoặc lo lắng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "con calma"

  • "Parla con calma, non c'è bisogno di urlare."

    "Nói một cách bình tĩnh, không cần phải hét lên."

  • "Affronta la situazione con calma e vedrai che troverai una soluzione."

    "Đối mặt với tình huống một cách bình tĩnh và bạn sẽ thấy rằng bạn sẽ tìm ra giải pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "con calma"

Đồng nghĩa

tranquillamente (một cách yên tĩnh) pacificamente (một cách hòa bình)

Trái nghĩa

nervosamente (một cách lo lắng) agitatamente (một cách kích động)

Cách dùng "con calma" & Ghi chú

Cách dùng "con calma" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'con calma' diễn tả trạng thái bình tĩnh, không vội vã, thường được dùng để khuyến khích ai đó làm việc gì đó từ tốn và cẩn thận. Sắc thái tương tự như 'một cách điềm tĩnh' hoặc 'từ tốn'.

Ngữ pháp & Chia từ "con calma" (Grammatica)