con calma
Định nghĩa & Giải nghĩa "con calma"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo calmo, tranquillo e sereno; senza agitazione o nervosismo.
Ý nghĩa của "con calma" trong tiếng Việt
Một cách bình tĩnh; không kích động hoặc lo lắng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "con calma"
-
"Parla con calma, non c'è bisogno di urlare."
"Nói một cách bình tĩnh, không cần phải hét lên."
-
"Affronta la situazione con calma e vedrai che troverai una soluzione."
"Đối mặt với tình huống một cách bình tĩnh và bạn sẽ thấy rằng bạn sẽ tìm ra giải pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "con calma"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "con calma" & Ghi chú
Cách dùng "con calma" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'con calma' diễn tả trạng thái bình tĩnh, không vội vã, thường được dùng để khuyến khích ai đó làm việc gì đó từ tốn và cẩn thận. Sắc thái tương tự như 'một cách điềm tĩnh' hoặc 'từ tốn'.