con circospezione
Định nghĩa & Giải nghĩa "con circospezione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con cautela e attenzione, evitando di esporsi troppo o di rivelare le proprie intenzioni.
Ý nghĩa của "con circospezione" trong tiếng Việt
Một cách dè dặt, kín đáo hoặc thận trọng trong việc bày tỏ cảm xúc hoặc ý kiến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "con circospezione"
-
"Ha risposto con circospezione alla domanda del giornalista."
"Anh ấy đã trả lời câu hỏi của nhà báo một cách dè dặt."
-
"Mi sono avvicinato con circospezione per non spaventarlo."
"Tôi đã tiếp cận một cách dè dặt để không làm anh ta sợ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "con circospezione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "con circospezione" & Ghi chú
Cách dùng "con circospezione" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả sự thận trọng, kín đáo trong hành động và lời nói, tương tự như 'dè dặt' trong tiếng Việt. Thường được dùng khi muốn tránh gây hiểu lầm hoặc làm tổn thương người khác.