(Vị trí top_banner)
Hình minh họa con circospezione
B2
Adverb B2 Chung

con circospezione

/kon t͡ʃirkospetˈt͡sjoːne/
một cách dè dặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "con circospezione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con cautela e attenzione, evitando di esporsi troppo o di rivelare le proprie intenzioni.

Ý nghĩa của "con circospezione" trong tiếng Việt

Một cách dè dặt, kín đáo hoặc thận trọng trong việc bày tỏ cảm xúc hoặc ý kiến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "con circospezione"

  • "Ha risposto con circospezione alla domanda del giornalista."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi của nhà báo một cách dè dặt."

  • "Mi sono avvicinato con circospezione per non spaventarlo."

    "Tôi đã tiếp cận một cách dè dặt để không làm anh ta sợ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "con circospezione"

Đồng nghĩa

cautamente (một cách thận trọng) prudentemente (một cách khôn ngoan)

Trái nghĩa

Cách dùng "con circospezione" & Ghi chú

Cách dùng "con circospezione" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự thận trọng, kín đáo trong hành động và lời nói, tương tự như 'dè dặt' trong tiếng Việt. Thường được dùng khi muốn tránh gây hiểu lầm hoặc làm tổn thương người khác.

Ngữ pháp & Chia từ "con circospezione" (Grammatica)