(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esporsi
B2
verbo riflessivo B2 Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

esporsi

/eˈsporsi/
tự đặt mình vào thế dễ bị tổn thương
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esporsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mettere sé stesso in una situazione di rischio o vulnerabilità, sia fisicamente che emotivamente.

Ý nghĩa của "esporsi" trong tiếng Việt

Cố ý đặt bản thân vào một vị trí mà bạn có khả năng bị tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esporsi"

  • "Non dovresti esporti così tanto sui social media."

    "Bạn không nên tự đặt mình vào thế dễ bị tổn thương nhiều như vậy trên mạng xã hội."

  • "Esporsi al sole senza protezione può causare danni alla pelle."

    "Tự đặt mình dưới ánh nắng mặt trời mà không có sự bảo vệ có thể gây ra tổn hại cho da."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esporsi"

Đồng nghĩa

rischiare (mạo hiểm) mettersi in pericolo (tự đặt mình vào nguy hiểm)

Trái nghĩa

Cách dùng "esporsi" & Ghi chú

Cách dùng "esporsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân "esporsi" mang nghĩa chủ động đặt mình vào một tình huống có thể bị tổn thương. Cần chú ý sử dụng đúng giới từ khi đi kèm với các cụm từ chỉ tình huống cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "esporsi" (Grammatica)