esporsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "esporsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mettere sé stesso in una situazione di rischio o vulnerabilità, sia fisicamente che emotivamente.
Ý nghĩa của "esporsi" trong tiếng Việt
Cố ý đặt bản thân vào một vị trí mà bạn có khả năng bị tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esporsi"
-
"Non dovresti esporti così tanto sui social media."
"Bạn không nên tự đặt mình vào thế dễ bị tổn thương nhiều như vậy trên mạng xã hội."
-
"Esporsi al sole senza protezione può causare danni alla pelle."
"Tự đặt mình dưới ánh nắng mặt trời mà không có sự bảo vệ có thể gây ra tổn hại cho da."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esporsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esporsi" & Ghi chú
Cách dùng "esporsi" đúng ngữ cảnh
Động từ phản thân "esporsi" mang nghĩa chủ động đặt mình vào một tình huống có thể bị tổn thương. Cần chú ý sử dụng đúng giới từ khi đi kèm với các cụm từ chỉ tình huống cụ thể.