godere
Định nghĩa & Giải nghĩa "godere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Provare piacere, diletto, soddisfazione in qualcosa.
Ý nghĩa của "godere" trong tiếng Việt
Tận hưởng, thích thú, say sưa trong cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "godere"
-
"Ho goduto della bellezza del paesaggio."
"Tôi đã tận hưởng vẻ đẹp của phong cảnh."
-
"Godiamoci questi momenti di felicità."
"Chúng ta hãy tận hưởng những khoảnh khắc hạnh phúc này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "godere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "godere" & Ghi chú
Cách dùng "godere" đúng ngữ cảnh
Động từ "godere" diễn tả sự tận hưởng, thích thú một cách sâu sắc. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ sự thích thú đơn thuần. Nó thường đi kèm với giới từ "di" hoặc "a".