(Vị trí top_banner)
Hình minh họa godere
B1
verbo intransitivo B1 Chung

godere

/ɡoˈdere/
tận hưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "godere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Provare piacere, diletto, soddisfazione in qualcosa.

Ý nghĩa của "godere" trong tiếng Việt

Tận hưởng, thích thú, say sưa trong cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "godere"

  • "Ho goduto della bellezza del paesaggio."

    "Tôi đã tận hưởng vẻ đẹp của phong cảnh."

  • "Godiamoci questi momenti di felicità."

    "Chúng ta hãy tận hưởng những khoảnh khắc hạnh phúc này."

Cách dùng "godere" & Ghi chú

Cách dùng "godere" đúng ngữ cảnh

Động từ "godere" diễn tả sự tận hưởng, thích thú một cách sâu sắc. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ sự thích thú đơn thuần. Nó thường đi kèm với giới từ "di" hoặc "a".

Ngữ pháp & Chia từ "godere" (Grammatica)