(Vị trí top_banner)
Hình minh họa condividere
B1
verbo B1 Giao tiếp hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

condividere

/kondiˈvideːre/
chia sẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "condividere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere o usare qualcosa in comune con altri.

Ý nghĩa của "condividere" trong tiếng Việt

Có hoặc sử dụng cái gì đó cùng lúc với người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "condividere"

  • "Vorrei condividere questa torta con te."

    "Tôi muốn chia sẻ chiếc bánh này với bạn."

  • "È importante condividere le proprie idee con gli altri."

    "Việc chia sẻ ý tưởng của mình với người khác là rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "condividere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "condividere" & Ghi chú

Cách dùng "condividere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "chia sẻ" có thể mang nhiều sắc thái nghĩa. "Condividere" trong tiếng Ý thường được dùng khi chia sẻ vật chất, ý tưởng, kinh nghiệm. Cần phân biệt với các từ khác như "partecipare" (tham gia) khi muốn nói đến việc tham gia vào một hoạt động chung.

Ngữ pháp & Chia từ "condividere" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "condividere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) condivido
Io condivido la tua opinione.
(Tôi chia sẻ ý kiến của bạn.)
tu (bạn) condividi
Tu condividi le foto online?
(Bạn có chia sẻ ảnh lên mạng không?)
lui/lei (anh/cô ấy) condivide
Lei condivide sempre le sue conoscenze.
(Cô ấy luôn chia sẻ kiến thức của mình.)
noi (chúng tôi) condividiamo
Noi condividiamo lo stesso appartamento.
(Chúng tôi dùng chung một căn hộ.)
voi (các bạn) condividete
Voi condividete le spese?
(Các bạn có chia sẻ chi phí không?)
loro (họ) condividono
Loro condividono la stessa passione.
(Họ có chung niềm đam mê.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): condiviso
"Ho condiviso la mia torta con gli amici."
(Tôi đã chia sẻ bánh của mình với bạn bè.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi piacerebbe condividere questa torta con te, se tu volessi."

    "Tôi rất muốn chia sẻ chiếc bánh này với bạn, nếu bạn muốn."

  • "Se avessi tempo, condividerei volentieri la mia esperienza con i nuovi arrivati."

    "Nếu có thời gian, tôi rất sẵn lòng chia sẻ kinh nghiệm của mình với những người mới đến."

  • "Sarebbe bello se potessimo condividere le nostre idee per migliorare il progetto."

    "Sẽ thật tuyệt nếu chúng ta có thể chia sẻ ý tưởng của mình để cải thiện dự án."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Io ho condiviso la mia torta con i miei amici."

    "Tôi đã chia sẻ chiếc bánh của tôi với những người bạn của tôi."

  • "Noi abbiamo condiviso le nostre esperienze di viaggio durante la cena."

    "Chúng tôi đã chia sẻ những trải nghiệm du lịch của chúng tôi trong bữa tối."

  • "Loro hanno condiviso un appartamento quando studiavano all'università."

    "Họ đã sống chung một căn hộ khi họ học đại học."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si condividono molte tradizioni durante le feste."

    "Ở Ý, nhiều truyền thống được chia sẻ trong các ngày lễ."

  • "In questa famiglia, si condividono le gioie e i dolori."

    "Trong gia đình này, niềm vui và nỗi buồn được chia sẻ."

  • "In ufficio, si condividono spesso informazioni importanti."

    "Trong văn phòng, thông tin quan trọng thường được chia sẻ."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che fosse necessario che noi condividessimo le nostre preoccupazioni per trovare una soluzione."

    "Tôi nghĩ rằng cần thiết để chúng ta chia sẻ những lo lắng của mình để tìm ra một giải pháp."

  • "Era importante che tu condividessi la tua esperienza con gli altri studenti."

    "Điều quan trọng là bạn chia sẻ kinh nghiệm của mình với các sinh viên khác."

  • "Dubitavo che loro condividessero lo stesso entusiasmo per il progetto."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ chia sẻ cùng một sự nhiệt tình cho dự án."