tenere per sé
Định nghĩa & Giải nghĩa "tenere per sé"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Non rivelare un segreto o un'informazione.
Ý nghĩa của "tenere per sé" trong tiếng Việt
Giữ bí mật điều gì đó; không tiết lộ điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tenere per sé"
-
"Ha deciso di tenere per sé la notizia della promozione."
"Anh ấy quyết định giữ kín tin tức về việc được thăng chức."
-
"Preferisco tenere per me i miei pensieri."
"Tôi thích giữ những suy nghĩ của mình cho riêng mình hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tenere per sé"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tenere per sé" & Ghi chú
Cách dùng "tenere per sé" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'giữ trong lòng', 'tenere per sé' nhấn mạnh việc cố ý không chia sẻ một thông tin nào đó. Cần phân biệt với 'mantenere il segreto' (giữ bí mật) mang nghĩa rộng hơn.