(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tenere per sé
B2
locuzione verbale B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

tenere per sé

[teˈnere per ˈse]
giữ kín trong lòng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tenere per sé"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non rivelare un segreto o un'informazione.

Ý nghĩa của "tenere per sé" trong tiếng Việt

Giữ bí mật điều gì đó; không tiết lộ điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tenere per sé"

  • "Ha deciso di tenere per sé la notizia della promozione."

    "Anh ấy quyết định giữ kín tin tức về việc được thăng chức."

  • "Preferisco tenere per me i miei pensieri."

    "Tôi thích giữ những suy nghĩ của mình cho riêng mình hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tenere per sé"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tenere per sé" & Ghi chú

Cách dùng "tenere per sé" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'giữ trong lòng', 'tenere per sé' nhấn mạnh việc cố ý không chia sẻ một thông tin nào đó. Cần phân biệt với 'mantenere il segreto' (giữ bí mật) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "tenere per sé" (Grammatica)