condotto
Định nghĩa & Giải nghĩa "condotto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato del verbo 'condurre', che significa aver eseguito o realizzato qualcosa.
Ý nghĩa của "condotto" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'conduct': tổ chức và thực hiện một hoạt động cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "condotto"
-
"L'indagine è stata condotta dalla polizia."
"Cuộc điều tra đã được cảnh sát tiến hành."
-
"Abbiamo condotto un esperimento scientifico."
"Chúng tôi đã tiến hành một thí nghiệm khoa học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "condotto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "condotto" & Ghi chú
Cách dùng "condotto" đúng ngữ cảnh
Từ 'condotto' là quá khứ phân từ của động từ 'condurre', tương đương với 'đã tiến hành' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về cách chia động từ và sử dụng trong các thì quá khứ khác nhau giữa tiếng Ý và tiếng Việt.