(Vị trí top_banner)
Hình minh họa condotto
B1
verb (past participle) B1 Tổng quát

condotto

/konˈdotto/
đã tiến hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "condotto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'condurre', che significa aver eseguito o realizzato qualcosa.

Ý nghĩa của "condotto" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'conduct': tổ chức và thực hiện một hoạt động cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "condotto"

  • "L'indagine è stata condotta dalla polizia."

    "Cuộc điều tra đã được cảnh sát tiến hành."

  • "Abbiamo condotto un esperimento scientifico."

    "Chúng tôi đã tiến hành một thí nghiệm khoa học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "condotto"

Đồng nghĩa

effettuato (đã thực hiện) svolto (đã diễn ra)

Cách dùng "condotto" & Ghi chú

Cách dùng "condotto" đúng ngữ cảnh

Từ 'condotto' là quá khứ phân từ của động từ 'condurre', tương đương với 'đã tiến hành' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về cách chia động từ và sử dụng trong các thì quá khứ khác nhau giữa tiếng Ý và tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "condotto" (Grammatica)