(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riconosciuto
B1
aggettivo B1 Chung

riconosciuto

/rikoɲoʃˈʃuːto/
được công nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riconosciuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha ottenuto riconoscimento ufficiale o generale.

Ý nghĩa của "riconosciuto" trong tiếng Việt

Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận rộng rãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riconosciuto"

  • "Il suo talento è stato finalmente riconosciuto."

    "Tài năng của anh ấy cuối cùng cũng đã được công nhận."

  • "Questo metodo è riconosciuto dalla comunità scientifica."

    "Phương pháp này được cộng đồng khoa học công nhận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riconosciuto"

Đồng nghĩa

accreditato (được công nhận, được chứng nhận) stimato (được đánh giá cao)

Trái nghĩa

Cách dùng "riconosciuto" & Ghi chú

Cách dùng "riconosciuto" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'được công nhận' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ sự công nhận về mặt chính thức, pháp lý hoặc được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực nào đó. Cần phân biệt với 'accettato' (được chấp nhận) mang nghĩa chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "riconosciuto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello artista riconosciuto in tutto il mondo."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng được công nhận trên toàn thế giới."

  • "Quello scienziato è riconosciuto per le sue scoperte rivoluzionarie."

    "Nhà khoa học đó được công nhận vì những khám phá mang tính cách mạng của mình."

  • "È un bello sforzo quello di essere riconosciuto come il migliore."

    "Đó là một nỗ lực tuyệt vời để được công nhận là người giỏi nhất."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo artista è più riconosciuto di quanto non lo fosse dieci anni fa."

    "Nghệ sĩ này được công nhận nhiều hơn so với mười năm trước."

  • "Maria è la scienziata più riconosciuta del nostro dipartimento."

    "Maria là nhà khoa học được công nhận nhất trong khoa của chúng tôi."

  • "I loro sforzi sono stati meno riconosciuti di quanto meritassero."

    "Những nỗ lực của họ đã không được công nhận xứng đáng."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio talento artistico è stato riconosciuto in tutto il mondo."

    "Tài năng nghệ thuật của tôi đã được công nhận trên toàn thế giới."

  • "La sua passione per la scienza è stata riconosciuta con un premio prestigioso."

    "Niềm đam mê khoa học của cô ấy đã được công nhận bằng một giải thưởng danh giá."

  • "I nostri sforzi sono stati riconosciuti dalla comunità locale."

    "Những nỗ lực của chúng tôi đã được cộng đồng địa phương công nhận."