confluenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "confluenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il punto in cui due o più corsi d'acqua si uniscono per formarne uno solo.
Ý nghĩa của "confluenza" trong tiếng Việt
Sự hợp lưu của hai dòng sông, đặc biệt là những con sông có chiều rộng xấp xỉ bằng nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "confluenza"
-
"La confluenza del Ticino nel Po è un punto panoramico."
"Sự hợp lưu của sông Ticino vào sông Po là một điểm ngắm cảnh đẹp."
-
"La confluenza di culture diverse ha arricchito la regione."
"Sự hợp lưu của các nền văn hóa khác nhau đã làm giàu cho khu vực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confluenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "confluenza" & Ghi chú
Cách dùng "confluenza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'confluenza' thường được dùng để chỉ sự hợp lưu của các con sông, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự kết hợp của các ý tưởng hoặc ảnh hưởng.
Ngữ pháp & Chia từ "confluenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la confluenza |
La confluenza dei due fiumi crea un paesaggio suggestivo.
(Sự hợp lưu của hai con sông tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | le confluenze |
Le confluenze di diverse culture arricchiscono la società.
(Sự hội tụ của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú xã hội.)
|
| Với mạo từ không xác định | una confluenza |
C'è una confluenza di idee in questo progetto.
(Có một sự hợp lưu của các ý tưởng trong dự án này.)
|