(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confluenza
B1
sostantivo B1 Địa lý, Ngôn ngữ học, Tổng quát

confluenza

/konfluˈɛntsa/
sự hợp lưu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "confluenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il punto in cui due o più corsi d'acqua si uniscono per formarne uno solo.

Ý nghĩa của "confluenza" trong tiếng Việt

Sự hợp lưu của hai dòng sông, đặc biệt là những con sông có chiều rộng xấp xỉ bằng nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "confluenza"

  • "La confluenza del Ticino nel Po è un punto panoramico."

    "Sự hợp lưu của sông Ticino vào sông Po là một điểm ngắm cảnh đẹp."

  • "La confluenza di culture diverse ha arricchito la regione."

    "Sự hợp lưu của các nền văn hóa khác nhau đã làm giàu cho khu vực."

Cách dùng "confluenza" & Ghi chú

Cách dùng "confluenza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'confluenza' thường được dùng để chỉ sự hợp lưu của các con sông, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự kết hợp của các ý tưởng hoặc ảnh hưởng.

Ngữ pháp & Chia từ "confluenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la confluenza
La confluenza dei due fiumi crea un paesaggio suggestivo.
(Sự hợp lưu của hai con sông tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.)
Với mạo từ xác định le confluenze
Le confluenze di diverse culture arricchiscono la società.
(Sự hội tụ của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú xã hội.)
Với mạo từ không xác định una confluenza
C'è una confluenza di idee in questo progetto.
(Có một sự hợp lưu của các ý tưởng trong dự án này.)