sconcertare
Định nghĩa & Giải nghĩa "sconcertare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Procurare turbamento, disorientamento, perplessità, stupore.
Ý nghĩa của "sconcertare" trong tiếng Việt
Kinh ngạc hoặc choáng ngợp; do dự hoặc lưỡng lự vì nghi ngờ hoặc bối rối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sconcertare"
-
"La notizia mi ha sconcertato."
"Tin tức đó đã làm tôi choáng váng."
-
"Il suo comportamento mi sconcerta."
"Hành vi của anh ta làm tôi choáng váng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sconcertare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sconcertare" & Ghi chú
Cách dùng "sconcertare" đúng ngữ cảnh
Từ 'sconcertare' diễn tả sự bối rối, ngạc nhiên đến mức mất phương hướng, tương tự như 'choáng váng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'sorprendere' (gây ngạc nhiên) vì 'sconcertare' mang sắc thái mạnh hơn, gây ra sự hoang mang.