(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sconcertare
B2
verbo transitivo B2 Tổng quát

sconcertare

/skont͡ʃerˈta.re/
choáng váng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sconcertare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Procurare turbamento, disorientamento, perplessità, stupore.

Ý nghĩa của "sconcertare" trong tiếng Việt

Kinh ngạc hoặc choáng ngợp; do dự hoặc lưỡng lự vì nghi ngờ hoặc bối rối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sconcertare"

  • "La notizia mi ha sconcertato."

    "Tin tức đó đã làm tôi choáng váng."

  • "Il suo comportamento mi sconcerta."

    "Hành vi của anh ta làm tôi choáng váng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sconcertare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

rassicurare (trấn an) confortare (an ủi)

Cách dùng "sconcertare" & Ghi chú

Cách dùng "sconcertare" đúng ngữ cảnh

Từ 'sconcertare' diễn tả sự bối rối, ngạc nhiên đến mức mất phương hướng, tương tự như 'choáng váng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'sorprendere' (gây ngạc nhiên) vì 'sconcertare' mang sắc thái mạnh hơn, gây ra sự hoang mang.

Ngữ pháp & Chia từ "sconcertare" (Grammatica)