(Vị trí top_banner)
Hình minh họa standard
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Quản lý, Công nghệ

standard

/ˈstandart/
tiêu chuẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "standard"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un livello o grado di qualità considerato accettabile o desiderabile.

Ý nghĩa của "standard" trong tiếng Việt

Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá mọi thứ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "standard"

  • "Questo prodotto soddisfa gli standard di sicurezza."

    "Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn."

  • "L'azienda si impegna a mantenere alti standard di qualità."

    "Công ty cam kết duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "standard"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "standard" & Ghi chú

Cách dùng "standard" đúng ngữ cảnh

Từ 'standard' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ một tiêu chuẩn, mức độ, hoặc quy tắc được chấp nhận rộng rãi. Nó có thể ám chỉ một mẫu mực để so sánh hoặc đánh giá.

Ngữ pháp & Chia từ "standard" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo standard
Lo standard di vita qui è molto alto.
(Mức sống ở đây rất cao.)
Với mạo từ xác định gli standard
Gli standard di sicurezza sono stati migliorati.
(Các tiêu chuẩn an toàn đã được cải thiện.)
Với mạo từ không xác định uno standard
È necessario definire uno standard comune.
(Cần phải xác định một tiêu chuẩn chung.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Questo ristorante offre uno standard elevato di servizio."

    "Nhà hàng này cung cấp một tiêu chuẩn dịch vụ cao."

  • "L'azienda ha raggiunto un standard di produzione notevole."

    "Công ty đã đạt được một tiêu chuẩn sản xuất đáng kể."

  • "Per superare l'esame, devi raggiungere uno standard minimo di conoscenza."

    "Để vượt qua kỳ thi, bạn phải đạt được một tiêu chuẩn kiến thức tối thiểu."