ingorgo
Định nghĩa & Giải nghĩa "ingorgo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Congestione, ostruzione di un luogo di passaggio o di un condotto, che impedisce o rallenta il normale deflusso o la circolazione.
Ý nghĩa của "ingorgo" trong tiếng Việt
Vật cản trở sự di chuyển hoặc dòng chảy; sự tắc nghẽn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ingorgo"
-
"C'è un ingorgo in autostrada a causa di un incidente."
"Có một vụ tắc nghẽn trên đường cao tốc do một vụ tai nạn."
-
"L'ingorgo di traffico mi ha fatto fare tardi al lavoro."
"Tắc đường khiến tôi đi làm muộn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingorgo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ingorgo" & Ghi chú
Cách dùng "ingorgo" đúng ngữ cảnh
Từ 'ingorgo' thường được dùng để chỉ sự tắc nghẽn giao thông hoặc tắc nghẽn ở các hệ thống như đường ống nước. Cần phân biệt với các từ chỉ sự cản trở mang tính trừu tượng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "ingorgo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ingorgo |
Oggi c'è l'ingorgo sulla tangenziale.
(Hôm nay có tắc đường trên đường vành đai.)
|
| Với mạo từ xác định | gli ingorghi |
Gli ingorghi a Milano sono frequenti.
(Tắc đường ở Milan diễn ra thường xuyên.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ingorgo |
C'è un ingorgo davanti a noi.
(Có một vụ tắc đường ở phía trước chúng ta.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Gli ingorghi stradali a Roma sono diventati un problema quotidiano per i pendolari."
"Ùn tắc giao thông ở Rome đã trở thành một vấn đề hàng ngày đối với người đi làm."
-
"Durante le ore di punta, gli ingorghi in autostrada possono causare ritardi significativi."
"Trong giờ cao điểm, tắc nghẽn trên đường cao tốc có thể gây ra sự chậm trễ đáng kể."
-
"A causa della neve, si sono creati diversi ingorghi nelle principali vie della città."
"Do tuyết, một số vụ tắc nghẽn đã xảy ra trên các tuyến đường chính của thành phố."