connettere
Định nghĩa & Giải nghĩa "connettere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Unire, collegare insieme persone, cose o idee.
Ý nghĩa của "connettere" trong tiếng Việt
Kết nối, liên kết lại với nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "connettere"
-
"Devo connettere il computer alla rete."
"Tôi cần kết nối máy tính với mạng."
-
"È importante connettere le persone con interessi simili."
"Điều quan trọng là kết nối những người có sở thích tương tự."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "connettere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "connettere" & Ghi chú
Cách dùng "connettere" đúng ngữ cảnh
Từ 'connettere' thường được dùng khi nói về kết nối vật lý, điện tử hoặc trừu tượng (ý tưởng, con người). Chú ý đến sự khác biệt với các từ như 'collegare' (kết nối, liên kết) và 'unire' (hợp nhất, kết hợp).
Ngữ pháp & Chia từ "connettere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "connettere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | connetto |
Io connetto il mio telefono al Wi-Fi ogni giorno.
(Tôi kết nối điện thoại của mình với Wi-Fi mỗi ngày.)
|
| tu (bạn) | connetti |
Tu connetti i puntini per risolvere il puzzle.
(Bạn nối các dấu chấm để giải câu đố.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | connette |
Lei connette le persone attraverso il suo lavoro.
(Cô ấy kết nối mọi người thông qua công việc của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | connettiamo |
Noi connettiamo idee per creare qualcosa di nuovo.
(Chúng tôi kết nối các ý tưởng để tạo ra một cái gì đó mới.)
|
| voi (các bạn) | connettete |
Voi connettete i cavi prima di accendere l'apparecchio.
(Các bạn kết nối dây cáp trước khi bật thiết bị.)
|
| loro (họ) | connettono |
Loro connettono culture diverse attraverso la musica.
(Họ kết nối các nền văn hóa khác nhau thông qua âm nhạc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho connesso il computer alla rete Wi-Fi."
"Tôi đã kết nối máy tính với mạng Wi-Fi."
-
"Abbiamo connesso le nostre idee per creare un progetto innovativo."
"Chúng tôi đã kết nối những ý tưởng của mình để tạo ra một dự án đổi mới."
-
"Maria ha connesso i puntini per risolvere il mistero."
"Maria đã kết nối các dấu chấm để giải quyết bí ẩn."
-
"Nel Medioevo, i re connetterono le loro terre attraverso alleanze matrimoniali."
"Vào thời Trung Cổ, các vị vua đã kết nối lãnh thổ của họ thông qua các liên minh hôn nhân."
-
"L'esploratore connette' nuove rotte commerciali durante il suo viaggio."
"Nhà thám hiểm đã kết nối những tuyến đường thương mại mới trong chuyến đi của mình."
-
"I filosofi antichi connetterono idee diverse per formare una nuova teoria."
"Các nhà triết học cổ đại đã kết nối những ý tưởng khác nhau để hình thành một lý thuyết mới."