(Vị trí top_banner)
Hình minh họa connettere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Mối quan hệ

connettere

/konˈnɛttere/
kết nối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "connettere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Unire, collegare insieme persone, cose o idee.

Ý nghĩa của "connettere" trong tiếng Việt

Kết nối, liên kết lại với nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "connettere"

  • "Devo connettere il computer alla rete."

    "Tôi cần kết nối máy tính với mạng."

  • "È importante connettere le persone con interessi simili."

    "Điều quan trọng là kết nối những người có sở thích tương tự."

Cách dùng "connettere" & Ghi chú

Cách dùng "connettere" đúng ngữ cảnh

Từ 'connettere' thường được dùng khi nói về kết nối vật lý, điện tử hoặc trừu tượng (ý tưởng, con người). Chú ý đến sự khác biệt với các từ như 'collegare' (kết nối, liên kết) và 'unire' (hợp nhất, kết hợp).

Ngữ pháp & Chia từ "connettere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "connettere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) connetto
Io connetto il mio telefono al Wi-Fi ogni giorno.
(Tôi kết nối điện thoại của mình với Wi-Fi mỗi ngày.)
tu (bạn) connetti
Tu connetti i puntini per risolvere il puzzle.
(Bạn nối các dấu chấm để giải câu đố.)
lui/lei (anh/cô ấy) connette
Lei connette le persone attraverso il suo lavoro.
(Cô ấy kết nối mọi người thông qua công việc của mình.)
noi (chúng tôi) connettiamo
Noi connettiamo idee per creare qualcosa di nuovo.
(Chúng tôi kết nối các ý tưởng để tạo ra một cái gì đó mới.)
voi (các bạn) connettete
Voi connettete i cavi prima di accendere l'apparecchio.
(Các bạn kết nối dây cáp trước khi bật thiết bị.)
loro (họ) connettono
Loro connettono culture diverse attraverso la musica.
(Họ kết nối các nền văn hóa khác nhau thông qua âm nhạc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): connesso
"Ho connesso il computer alla rete."
(Tôi đã kết nối máy tính với mạng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho connesso il computer alla rete Wi-Fi."

    "Tôi đã kết nối máy tính với mạng Wi-Fi."

  • "Abbiamo connesso le nostre idee per creare un progetto innovativo."

    "Chúng tôi đã kết nối những ý tưởng của mình để tạo ra một dự án đổi mới."

  • "Maria ha connesso i puntini per risolvere il mistero."

    "Maria đã kết nối các dấu chấm để giải quyết bí ẩn."

Thì Quá khứ xa
  • "Nel Medioevo, i re connetterono le loro terre attraverso alleanze matrimoniali."

    "Vào thời Trung Cổ, các vị vua đã kết nối lãnh thổ của họ thông qua các liên minh hôn nhân."

  • "L'esploratore connette' nuove rotte commerciali durante il suo viaggio."

    "Nhà thám hiểm đã kết nối những tuyến đường thương mại mới trong chuyến đi của mình."

  • "I filosofi antichi connetterono idee diverse per formare una nuova teoria."

    "Các nhà triết học cổ đại đã kết nối những ý tưởng khác nhau để hình thành một lý thuyết mới."