(Vị trí top_banner)
Hình minh họa collegare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học xã hội

collegare

/kol.leˈɡa.re/
liên kết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "collegare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Unire, connettere elementi diversi in modo logico o fisico.

Ý nghĩa của "collegare" trong tiếng Việt

Liên kết hoặc liên hệ mọi thứ trong tâm trí của bạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "collegare"

  • "Devi collegare il cavo al computer."

    "Bạn cần kết nối dây cáp với máy tính."

  • "Ho cercato di collegare i due eventi nella mia mente."

    "Tôi đã cố gắng liên kết hai sự kiện trong tâm trí của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collegare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "collegare" & Ghi chú

Cách dùng "collegare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'collegare' có nghĩa tương đương với 'liên kết' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự kết nối giữa các sự vật, ý tưởng hoặc con người. Cần phân biệt với 'unire' (kết hợp, hợp nhất) vì 'collegare' mang tính liên kết hơn là hòa nhập.

Ngữ pháp & Chia từ "collegare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "collegare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) collego
Io collego i punti per risolvere il problema.
(Tôi kết nối các điểm để giải quyết vấn đề.)
tu (bạn) colleghi
Tu colleghi due cavi insieme?
(Bạn có kết nối hai dây cáp lại với nhau không?)
lui/lei (anh/cô ấy) collega
Lui collega il suo successo alla fortuna.
(Anh ấy kết nối thành công của mình với sự may mắn.)
noi (chúng tôi) colleghiamo
Noi colleghiamo le persone attraverso la nostra piattaforma.
(Chúng tôi kết nối mọi người thông qua nền tảng của chúng tôi.)
voi (các bạn) collegate
Voi collegate i dati al database.
(Các bạn kết nối dữ liệu vào cơ sở dữ liệu.)
loro (họ) collegano
Loro collegano i paesi attraverso il commercio.
(Họ kết nối các quốc gia thông qua thương mại.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): collegato
"Ho collegato il computer alla stampante."
(Tôi đã kết nối máy tính với máy in.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, potrei collegare meglio i concetti per l'esame."

    "Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi có thể liên kết các khái niệm tốt hơn cho kỳ thi."

  • "Se avessimo più tempo, potremmo collegare questa città con altre tramite un nuovo servizio di autobus."

    "Nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn, chúng ta có thể kết nối thành phố này với những thành phố khác thông qua một dịch vụ xe buýt mới."

  • "Se il governo investisse di più nelle infrastrutture, sarebbe possibile collegare più facilmente le aree rurali con i centri urbani."

    "Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, sẽ có thể kết nối các vùng nông thôn với các trung tâm đô thị dễ dàng hơn."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho collegato il computer alla stampante."

    "Tôi đã kết nối máy tính với máy in."

  • "Sono stati collegati i due edifici con un ponte."

    "Hai tòa nhà đã được kết nối với nhau bằng một cây cầu."

  • "Avete collegato i fili elettrici correttamente?"

    "Các bạn đã kết nối dây điện đúng cách chưa?"

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Collega i fili rossi e blu per accendere la luce!"

    "Hãy nối dây màu đỏ và màu xanh để bật đèn!"

  • "Colleghiamo le nostre forze per superare questa sfida!"

    "Hãy cùng nhau hợp lực để vượt qua thử thách này!"

  • "Collega il computer alla rete Wi-Fi, per favore."

    "Vui lòng kết nối máy tính với mạng Wi-Fi."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho collegato il computer alla stampante questa mattina."

    "Tôi đã kết nối máy tính với máy in sáng nay."

  • "Abbiamo collegato i due eventi con una logica impeccabile."

    "Chúng tôi đã kết nối hai sự kiện với một logic hoàn hảo."

  • "Maria ha collegato il suo successo alla sua determinazione."

    "Maria đã kết nối thành công của cô ấy với sự quyết tâm của cô ấy."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io collego il computer alla stampante."

    "Tôi kết nối máy tính với máy in."

  • "Il professore collega le diverse teorie in un unico modello."

    "Giáo sư kết nối các lý thuyết khác nhau thành một mô hình duy nhất."

  • "Noi colleghiamo l'utile al dilettevole."

    "Chúng tôi kết hợp hữu ích với thú vị."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si collegano facilmente le città con treni ad alta velocità."

    "Ở Ý, các thành phố dễ dàng được kết nối với nhau bằng tàu cao tốc."

  • "In questo progetto, si devono collegare i dati provenienti da diverse fonti."

    "Trong dự án này, dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau phải được kết nối."

  • "Si collegano i cavi elettrici prima di accendere il dispositivo."

    "Các dây điện được kết nối trước khi bật thiết bị."