conoscenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "conoscenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il fatto di conoscere, di avere nozione di qualcosa o qualcuno.
Ý nghĩa của "conoscenza" trong tiếng Việt
Mối quan hệ quen biết; sự hiểu biết cá nhân hoặc tình bạn không quá thân thiết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "conoscenza"
-
"Ho una conoscenza in banca che potrebbe aiutarci."
"Tôi có một mối quan hệ quen biết trong ngân hàng, người có thể giúp chúng ta."
-
"La nostra è solo una conoscenza, non siamo amici intimi."
"Chúng tôi chỉ là quen biết, không phải bạn thân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conoscenza"
Đồng nghĩa
Cách dùng "conoscenza" & Ghi chú
Cách dùng "conoscenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'conoscenza' có nghĩa rộng hơn 'mối quan hệ quen biết' một chút. Nó bao gồm cả 'kiến thức' và 'sự hiểu biết'. Trong ngữ cảnh quan hệ xã hội, nó chỉ mối quan hệ không quá thân thiết, mang tính xã giao.
Ngữ pháp & Chia từ "conoscenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la conoscenza |
La conoscenza è potere.
(Kiến thức là sức mạnh.)
|
| Với mạo từ xác định | le conoscenze |
Le conoscenze linguistiche sono utili per viaggiare.
(Kiến thức ngôn ngữ rất hữu ích cho việc đi du lịch.)
|
| Với mạo từ không xác định | una conoscenza |
Ho una conoscenza di base dell'italiano.
(Tôi có một kiến thức cơ bản về tiếng Ý.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La conoscenza della storia è fondamentale per capire il presente."
"Sự hiểu biết về lịch sử là nền tảng để hiểu hiện tại."
-
"Il desiderio di conoscenza lo spinge a leggere molti libri."
"Mong muốn có kiến thức thúc đẩy anh ấy đọc nhiều sách."
-
"Le conoscenze linguistiche sono un vantaggio nel mondo del lavoro."
"Kiến thức ngôn ngữ là một lợi thế trong thế giới công việc."
-
"Le mie conoscenze linguistiche mi hanno aiutato a trovare lavoro."
"Kiến thức ngôn ngữ của tôi đã giúp tôi tìm được việc làm."
-
"Le conoscenze acquisite durante il corso sono state fondamentali per il mio successo."
"Những kiến thức thu được trong khóa học là nền tảng cho thành công của tôi."
-
"Le conoscenze scientifiche sono in continua evoluzione."
"Kiến thức khoa học không ngừng phát triển."