(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contestare
B2
verbo B2 Tranh luận, Ngôn ngữ học

contestare

/kon.teˈsta.re/
phản biện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contestare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprimere dissenso o opposizione nei confronti di un'affermazione, una decisione o un'azione.

Ý nghĩa của "contestare" trong tiếng Việt

Phản biện, đưa ra luận điểm chống lại một luận điểm khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contestare"

  • "Gli studenti hanno contestato la decisione del preside."

    "Các sinh viên đã phản đối quyết định của hiệu trưởng."

  • "Il governo ha contestato le accuse di corruzione."

    "Chính phủ đã phản biện những cáo buộc tham nhũng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contestare"

Đồng nghĩa

obiettare (phản đối, đưa ra ý kiến khác) opporsi (chống đối)

Trái nghĩa

Cách dùng "contestare" & Ghi chú

Cách dùng "contestare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'contestare' thường được dùng để chỉ hành động phản đối một cách công khai hoặc chính thức. Cần phân biệt với 'obiettare', mang nghĩa phản đối nhẹ nhàng hơn, hoặc đưa ra ý kiến khác.

Ngữ pháp & Chia từ "contestare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "contestare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) contesto
Io contesto le tue affermazioni.
(Tôi phản đối những tuyên bố của bạn.)
tu (bạn) contesti
Tu contesti sempre le mie decisioni.
(Bạn luôn phản đối các quyết định của tôi.)
lui/lei (anh/cô ấy) contesta
Lui contesta l'autorità del professore.
(Anh ấy phản đối quyền lực của giáo sư.)
noi (chúng tôi) contestiamo
Noi contestiamo la validità del test.
(Chúng tôi phản đối tính hợp lệ của bài kiểm tra.)
voi (các bạn) contestate
Voi contestate ogni proposta che faccio.
(Các bạn phản đối mọi đề xuất mà tôi đưa ra.)
loro (họ) contestano
Loro contestano le nuove regole.
(Họ phản đối các quy tắc mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): contestato
"Il risultato è stato contestato da molti."
(Kết quả đã bị nhiều người phản đối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, contesterei la decisione del consiglio comunale."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ phản đối quyết định của hội đồng thành phố."

  • "Non contesterei mai pubblicamente le opinioni del mio capo, anche se non le condivido."

    "Tôi sẽ không bao giờ phản đối công khai ý kiến của sếp mình, ngay cả khi tôi không đồng ý với họ."

  • "Secondo voi, contesteremmo la nuova legge se fosse troppo restrittiva?"

    "Theo bạn, chúng ta có nên phản đối luật mới nếu nó quá hạn chế không?"

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più tempo, avrei contestato la decisione del direttore."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã phản đối quyết định của giám đốc."

  • "Se contestassi ogni singola regola, la vita diventerebbe impossibile."

    "Nếu tôi phản đối mọi quy tắc, cuộc sống sẽ trở nên bất khả thi."

  • "Qualora contestassero i risultati delle elezioni, ci sarebbero nuove indagini."

    "Nếu họ phản đối kết quả bầu cử, sẽ có các cuộc điều tra mới."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Contesta apertamente le ingiustizie, non aver paura di esprimere la tua opinione!"

    "Hãy phản đối công khai những bất công, đừng sợ bày tỏ ý kiến của bạn!"

  • "Ragazzi, contestate con forza le decisioni sbagliate prese dall'azienda!"

    "Các bạn, hãy mạnh mẽ phản đối những quyết định sai lầm mà công ty đã đưa ra!"

  • "Non contestare ogni mia parola, cerca di capire quello che sto dicendo!"

    "Đừng phản đối từng lời tôi nói, hãy cố gắng hiểu những gì tôi đang nói!"

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché contestare una decisione così importante?"

    "Tại sao phải phản đối một quyết định quan trọng như vậy?"

  • "Come possiamo contestare efficacemente questa politica?"

    "Chúng ta có thể phản đối chính sách này một cách hiệu quả như thế nào?"

  • "Chi ha osato contestare le parole del direttore?"

    "Ai đã dám phản đối lời của giám đốc?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si contestano spesso le decisioni politiche del governo."

    "Ở Ý, các quyết định chính trị của chính phủ thường bị phản đối."

  • "Durante le manifestazioni, si contestano vivacemente le politiche ambientali."

    "Trong các cuộc biểu tình, các chính sách môi trường bị phản đối một cách gay gắt."

  • "In quell'assemblea, si contestò a lungo la scelta del nuovo direttore."

    "Trong cuộc họp đó, việc lựa chọn giám đốc mới đã bị phản đối trong một thời gian dài."