(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confermare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Pháp luật, Khoa học

confermare

/kon.ferˈma.re/
xác nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "confermare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Accertare la verità o l'esattezza di qualcosa; ratificare, avvalorare.

Ý nghĩa của "confermare" trong tiếng Việt

Kiểm tra hoặc chứng minh tính hợp lệ hoặc chính xác của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "confermare"

  • "Ho bisogno di confermare la prenotazione dell'hotel."

    "Tôi cần xác nhận việc đặt phòng khách sạn."

  • "Il capo ha confermato la data della riunione."

    "Sếp đã xác nhận ngày họp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confermare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "confermare" & Ghi chú

Cách dùng "confermare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'confermare' thường được dùng khi muốn chắc chắn về một thông tin, một sự kiện hoặc một thỏa thuận nào đó. Nó tương đương với việc 'xác nhận' thông tin đã có.

Ngữ pháp & Chia từ "confermare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "confermare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) confermo
Io confermo la mia presenza all'evento.
(Tôi xác nhận sự hiện diện của tôi tại sự kiện.)
tu (bạn) confermi
Tu confermi di aver ricevuto l'email?
(Bạn xác nhận là đã nhận được email chưa?)
lui/lei (anh/cô ấy) conferma
Lui conferma la prenotazione.
(Anh ấy xác nhận đặt phòng.)
noi (chúng tôi) confermiamo
Noi confermiamo i dati inseriti.
(Chúng tôi xác nhận dữ liệu đã nhập.)
voi (các bạn) confermate
Voi confermate la vostra partecipazione?
(Các bạn xác nhận sự tham gia của mình chứ?)
loro (họ) confermano
Loro confermano la notizia.
(Họ xác nhận tin tức.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): confermato
"Il contratto è stato confermato."
(Hợp đồng đã được xác nhận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách đặt câu hỏi
  • "Devi confermare la tua presenza all'evento entro domani?"

    "Bạn có phải xác nhận sự tham gia của bạn vào sự kiện trước ngày mai không?"

  • "Possiamo confermare che il volo è stato cancellato a causa del maltempo?"

    "Chúng ta có thể xác nhận rằng chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu không?"

  • "Quando pensi di poter confermare la prenotazione dell'albergo?"

    "Khi nào bạn nghĩ là bạn có thể xác nhận việc đặt phòng khách sạn?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo confermare la mia prenotazione dell'hotel entro domani."

    "Tôi phải xác nhận đặt phòng khách sạn của mình trước ngày mai."

  • "Non posso confermare se verrò alla festa, dipende dal mio lavoro."

    "Tôi không thể xác nhận liệu tôi có đến bữa tiệc không, điều đó phụ thuộc vào công việc của tôi."

  • "Il direttore ha confermato le nuove assunzioni per il prossimo anno."

    "Giám đốc đã xác nhận việc tuyển dụng mới cho năm tới."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che lui confermasse la mia ipotesi se avesse avuto più tempo."

    "Tôi đã tin rằng anh ấy sẽ xác nhận giả thuyết của tôi nếu anh ấy có nhiều thời gian hơn."

  • "Era necessario che tu confermassi la prenotazione entro ieri."

    "Cần thiết là bạn phải xác nhận việc đặt phòng trước ngày hôm qua."

  • "Dubitavo che loro confermassero la notizia senza ulteriori prove."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ xác nhận tin tức mà không có thêm bằng chứng."