contestatore
Định nghĩa & Giải nghĩa "contestatore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che contesta, che esprime dissenso o opposizione.
Ý nghĩa của "contestatore" trong tiếng Việt
Một người bày tỏ hoặc cảm thấy sự phản đối hoặc không tán thành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "contestatore"
-
"Il contestatore ha interrotto il discorso con le sue grida."
"Người phản đối đã ngắt lời bài phát biểu bằng những tiếng la hét của anh ta."
-
"Un gruppo di contestatori si è riunito davanti al parlamento."
"Một nhóm người phản đối đã tập trung trước tòa nhà quốc hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contestatore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "contestatore" & Ghi chú
Cách dùng "contestatore" đúng ngữ cảnh
Il termine 'contestatore' si riferisce a qualcuno che esprime attivamente la propria opposizione, spesso in modo pubblico o organizzato. Può essere usato in contesti politici, sociali o anche personali.
Ngữ pháp & Chia từ "contestatore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il contestatore |
Il contestatore ha espresso le sue opinioni durante la manifestazione.
(Người biểu tình đã bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc biểu tình.)
|
| Với mạo từ xác định | i contestatori |
I contestatori si sono riuniti in piazza per protestare.
(Những người biểu tình đã tập trung ở quảng trường để phản đối.)
|
| Với mạo từ không xác định | un contestatore |
Un contestatore solitario si è fatto sentire con un cartello.
(Một người biểu tình đơn độc đã lên tiếng bằng một tấm biển.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I contestatori hanno manifestato davanti al parlamento."
"Những người biểu tình đã biểu tình trước quốc hội."
-
"Molti contestatori erano studenti universitari."
"Nhiều người phản đối là sinh viên đại học."
-
"Il movimento era composto da contestatori di ogni età."
"Phong trào bao gồm những người phản đối ở mọi lứa tuổi."