dissenziente
Định nghĩa & Giải nghĩa "dissenziente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che esprime o manifesta dissenso, che non è d'accordo con l'opinione prevalente o con l'autorità costituita.
Ý nghĩa của "dissenziente" trong tiếng Việt
Bày tỏ hoặc có những ý kiến khác với những ý kiến đã có trước đây, phổ biến hoặc chính thức được chấp nhận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dissenziente"
-
"È un intellettuale dissenziente."
"Ông ấy là một nhà trí thức bất đồng chính kiến."
-
"Il partito ha dovuto affrontare una crescente ondata di dissenso interno."
"Đảng đã phải đối mặt với một làn sóng bất đồng chính kiến nội bộ ngày càng tăng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dissenziente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dissenziente" & Ghi chú
Cách dùng "dissenziente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'bất đồng chính kiến' thường mang ý nghĩa phản đối một cách công khai. Trong tiếng Ý, 'dissenziente' cũng có sắc thái tương tự, nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chính trị đến xã hội, và thậm chí cả cá nhân.
Ngữ pháp & Chia từ "dissenziente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel cittadino dissenziente ha espresso le sue preoccupazioni durante l'assemblea."
"Người công dân bất đồng chính kiến đó đã bày tỏ những lo ngại của mình trong cuộc họp."
-
"Quei movimenti dissenzienti sono cresciuti in risposta alle nuove politiche del governo."
"Những phong trào bất đồng chính kiến đó đã phát triển để đáp lại các chính sách mới của chính phủ."
-
"È bello essere dissenzienti quando le decisioni prese non rispecchiano i valori della comunità."
"Thật tốt khi bất đồng chính kiến khi các quyết định được đưa ra không phản ánh các giá trị của cộng đồng."